Study

FF3 - U3

  •   0%
  •  0     0     0

  • Bread
    Bánh mì
  • Answer
    Câu trả lời
  • Orange juice
    Nước cam
  • Maybe
    Có lẽ, có thể
  • Soup
    Súp, canh
  • Coffee
    Cà phê
  • Banana
    Quả chuối
  • Banana rice
    Xôi chuối / cơm chuối
  • Late
    Trễ, muộn
  • Strawberry
    Dâu tây
  • Potato
    Khoai tây
  • Watermelon
    Dưa hấu
  • Lemonade
    Nước chanh
  • Food
    Thức ăn, đồ ăn
  • Some more food
    Thêm chút đồ ăn nữa
  • Mango juice
    Nước xoài
  • Salad
    Rau trộn, xà lách
  • Pizza
    Bánh pizza
  • Bad birds
    Những con chim xấu
  • Milk
    Sữa
  • Pork
    Thịt heo
  • Egg
    Trứng
  • Plum
    Quả mận
  • Fish
  • What’s wrong?
    Có chuyện gì vậy?
  • Grape
    Nho
  • Beef
    Thịt bò
  • Sausage
    Xúc xích
  • Cheese
    Phô mai
  • Cake
    Bánh ngọt
  • Rice
    Gạo, cơm
  • Fries = chips
    Khoai tây chiên
  • Hot dog
    Xúc xích kẹp bánh mì
  • Ice cream
    Kem
  • Juice
    Nước ép
  • Pear
    Quả lê
  • Candy
    Kẹo
  • Much
    Nhiều
  • Tea
    Trà
  • Apple juice
    Nước táo
  • Bad
    Xấu, tệ
  • Milkshake
    Sữa lắc
  • Chocolate
    Sô-cô-la
  • Question
    Câu hỏi
  • My favorite
    Yêu thích của tôi
  • Chicken
    Thịt gà
  • Queen
    Nữ hoàng
  • Pineapple
    Quả dứa
  • Sofa
    Ghế sofa
  • Chicken rice
    Cơm gà
  • Rock
    Đá, hòn đá / nhạc rock
  • Socks
    Đôi tất, vớ
  • Apple
    Quả táo
  • Water
    Nước
  • Carrot
    Cà rốt
  • Bubble tea
    Trà sữa trân châu
  • Sandwich
    Bánh mì kẹp
  • Onion
    Hành tây
  • Meat
    Thịt
  • Cucumber
    Dưa chuột
  • Noodles
    Mì, bún
  • Tomato
    Cà chua
  • Chicken noodles
    Mì gà
  • Rabbit
    Con thỏ