Study

New Vocabulary - 23/8/2025

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sự nghiêng (ngả)
    Lean
  • Xe tải
    Lorry
  • Lắc lư (nhẹ nhàng)
    Rock
  • Kim loại
    Metal
  • Đường cao tốc
    Motorway
  • Đập
    Bang
  • Phanh (xe)
    Break
  • Cái cản xe
    Bumper
  • Rung, lắc
    Shake
  • Làn đường
    Lane
  • Đấm
    Punch
  • Khổng lồ
    Enormous
  • Mái nhà
    Roof
  • Cứ tiếp tục làm gì
    Keep doing = Doing sth again and again
  • Động nghịt, chật kín
    Packed