Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[21.08.2025] HTO2 - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
over (adv) (nghĩa về chuyển động)
qua, sang
Oops!
Okay!
power (n) / power (v)
năng lượng / tiếp năng lượng
Oops!
Okay!
perfect (phát âm & nghĩa)
hoàn hảo /ˈpɜːrfɪkt/
Oops!
Okay!
hurry (v) / hurry (n) / in a hurry
đi vội / sự vội vã / đang vội
Oops!
Okay!
you’re / we’re / they’re (phát âm)
Oops!
Okay!
education (phát âm, trọng âm & nghĩa)
sự/nền giáo dục /ˌedʒuˈkeɪʃn/
Oops!
Okay!
Spell this name and pronounce: Colin
/ˈkɑːlɪn/ hoặc /ˈkəʊlɪn/
Oops!
Okay!
degree (n) (khi dùng với số)
độ
Oops!
Okay!
design / designer (phát âm & nghĩa)
thiết kế / nhà thiết kế /dɪˈzaɪn(ər)/
Oops!
Okay!
attention (phát âm, trọng âm & nghĩa)
sự chú ý
Oops!
Okay!
island (phát âm)
/ˈaɪlənd/
Oops!
Okay!
stay up
thức khuya, thức muộn
Oops!
Okay!
Số ít của species là?
Số ít & nhiều của từ này như nhau
Oops!
Okay!
SS hơn & nhất của many/much là?
more / the most
Oops!
Okay!
provide (phát âm, trọng âm & nghĩa)
cung cấp /prəˈvaɪd/
Oops!
Okay!
fixed a car (phát âm)
Nối âm ‘fixed’ và ‘a’
Oops!
Okay!
Phân biệt: Mrs. >< Miss >< Ms.
phụ nữ đã có chồng >< chưa chồng >< không để lộ tình trạng hôn nhân
Oops!
Okay!
fixes / mixes (phát âm)
/fɪksɪz/ /mɪksɪz/
Oops!
Okay!
benefit (phát âm & nghĩa)
lợi ích /ˈbenɪfɪt/
Oops!
Okay!
divorced (adj)
(trong tình trạng) đã ly hôn
Oops!
Okay!
protect (phát âm, trọng âm & nghĩa)
bảo vệ /prəˈtekt/
Oops!
Okay!
report (v, n)
(bản) báo cáo
Oops!
Okay!
Trả lời: Is your mother a teacher?
Yes, she is / No, she isn’t
Oops!
Okay!
Spell this name and pronounce: Thompson
/ˈθɑːmsn/
Oops!
Okay!
datum (số ít) / data (số nhiều) (phát âm & nghĩa)
dữ liệu dữ liệu /ˈdeɪtəm/ /ˈdeɪtə/
Oops!
Okay!
bombing / combing (phát âm)
Chữ ‘b’ của 2 từ này là âm câm
Oops!
Okay!
Trả lời: Can you name at least 2 oceans?
The Atlantic Ocean, The Pacific Ocean…
Oops!
Okay!
Spell this name and pronounce: Campbell
/ˈkæmbl/
Oops!
Okay!
select (phát âm & nghĩa)
lựa chọn /sɪˈlekt/
Oops!
Okay!
litter (n) / litter (v)
rác / xả rác
Oops!
Okay!
Nói giờ này: 8:15 (dùng ‘past’)
(a) quarter past eigght
Oops!
Okay!
spend (2 nghĩa & V2+V3)
dành, tiêu (V2+V3: spent)
Oops!
Okay!
product (phát âm, trọng âm & nghĩa)
sản phẩm /ˈprɑːdʌkt/
Oops!
Okay!
break (n)
quãng nghỉ, giờ giải lao
Oops!
Okay!
even / event (phát âm & trọng âm)
/ˈiːvn/ /ɪˈvent/
Oops!
Okay!
advantage / advantages / disadvantage / disadvantages (phát âm)
/(ˌdɪs)ədˈvæntɪdʒ(ɪz)/
Oops!
Okay!
game (n) (nghĩa trong thể thao)
ván, trận
Oops!
Okay!
sure (phát âm)
/ʃʊr/
Oops!
Okay!
September / October / November / December (phát âm & trọng âm)
Oops!
Okay!
until (phát âm & nghĩa)
cho đến khi /ənˈtɪl/
Oops!
Okay!
past (adv)
đi qua, vượt quá
Oops!
Okay!
Hãy cố đừng uống quá nhiều nước có ga (dùng ‘try’)
Try not to drink too much fizzy drinks
Oops!
Okay!
project (phát âm, trọng âm & nghĩa)
dự án /ˈprɑːdʒekt/
Oops!
Okay!
maybe
có lẽ
Oops!
Okay!
cotton (phát âm & nghĩa)
bông /ˈkɑːtn/
Oops!
Okay!
celebrate / celebration (phát âm & trọng âm)
/ˈselɪbreɪt/ /ˌselɪˈbreɪʃn/
Oops!
Okay!
letter (2 nghĩa)
bức thư / chữ cái
Oops!
Okay!
Người thợ săn đã bắn con hươu (dùng ‘shoot’)
The hunter shot the deer
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies