Study

Vocab unit 1: My new school

  •   0%
  •  0     0     0

  • knock (v)
    gõ (cửa)
  • help (n)
    sự giúp đỡ
  • interview (v)
    phỏng vấn
  • interview (n)
    cuộc phỏng vấn
  • classmate (n)
    bạn cùng lớp
  • favourite (adj)
    sở thích
  • calculator (n)
    máy tính (để tính toán)
  • share (v)
    chia sẻ
  • help (v)
    giúp đỡ
  • activity (n)
    hoạt động
  • swimming pool (n)
    bể bơi
  • boarding school (n)
    trường nội trú
  • art (n)
    nghệ thuật
  • international (adj)
    quốc tế
  • remember (n)
    nhớ,ghi nhớ
  • smart (adj)
    thông minh,bảnh bao,gọn gàng
  • compass (n)
    com-pa