Study

ENG 7 _ ADVANCED _ U1,2,3

  •   0%
  •  0     0     0

  • a balanced diet (n)
    chế độ ăn cân bằng
  • take a rest (v)
    nghỉ ngơi
  • expand sb's knowledge
    mở rộng kiến thức
  • do volunteer work (v)
    làm tình nguyện
  • a big fan of something (n)
    rất thích cái gì đó
  • a couch potato
    người vô cùng lười biếng, lười nhác
  • provide food (v)
    cung cấp lương thực
  • put on weight = gain weight (v)
    tăng cân
  • stay in shape (v)
    giữ dáng
  • take the medicine (v)
    uống thuốc
  • provide education
    cung cấp giáo dục
  • non-profit organization (n)
    tổ chức phi lợi nhuận
  • provide life skills (v)
    cung cấp kĩ năng sống
  • take up a hobby (v)
    bắt đầu một sở thích
  • have (an) allegy (v)
    bị dị ứng
  • raise people's awareness (v)
    nâng cao nhận thức
  • spare/ free/ leisure time (n)
    thời gian rảnh rỗi
  • raise money for people in need (v)
    quyên tiền cho những người gặp khó khăn
  • relieve stress (v)
    giảm bớt căng thẳng
  • take a vegetarian meal (v)
    ăn chay
  • have regular medical checkups
    kiếm tra sức khỏe định kì
  • shelter (n)
    nơi trú ẩn, nhà tình thương
  • go on a diet (v)
    ăn kiêng