Study

vocab unit2-8

  •   0%
  •  0     0     0

  • giải trí
    entertain
  • VEHYCLE
    VEHICLE
  • trong lành, mát mẻ
    fresh
  • Peacefull
    Peaceful
  • cơ sở vật chất
    facility
  • Noice
    Noise
  • Naturel
    Natural
  • Nature
    Thiên nhiên
  • ROOM
    Căn phòng
  • Paece
    Peace
  • số lượng
    amount