Study

FLYERS 3 TEST 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Farmer
    Nông dân
  • Jam
    Mứt dâu
  • Answer/answered
    Trả lời
  • Spot
    Chấm tròn, đốm
  • Scissors
    Cái kéo
  • Sing/sang songs
    Hát
  • Way
    Cách
  • Computer game
    Trò chơi máy tính
  • Go outside/went outside
    Đi ra ngoài
  • By hand
    Bằng tay
  • Follow/followed
    Đi theo
  • Forget/forgot
    Quên
  • Lose/lost
    Mất
  • Actress
    Nữ diễn viên
  • Salad
    Rau trộn
  • Try to
    Cố gắng
  • Heavy
    Nặng
  • Ski
    Trượt tuyết
  • Arrive in
    Đến (địa điểm lớn)
  • Bridge
    Cây cầu
  • Shelf
    Kệ treo tường
  • The same
    Giống
  • Fan
    Quạt
  • Subject
    Môn học
  • Swing across
    Đu qua
  • Young
    Trẻ
  • Shouldn’t
    Không nên
  • Flag
    Lá cờ
  • Journalist
    Nhà báo
  • Pilot
    Phi công
  • Star
    Ngôi sao
  • At the bottom
    Ở dưới đáy
  • Torch/flashlight
    Đèn pin
  • Find/found
    Tìm thấy
  • Different
    Khác nhau
  • Pick up
    Nhặt
  • Horrible
    Kinh khủng
  • Shelves
    Nhiều kệ treo tường
  • Dentist
    Nha sĩ
  • Be called
    Được gọi là
  • Win/winning
    Chiến thắng
  • Rucksack
    Ba lô
  • Begin/began
    Bắt đầu
  • Christmas
    Giáng sinh
  • Tell/told
    Nói
  • Geography
    Địa lý
  • Through
    Xuyên qua
  • Umbrella
    Cái ô
  • Leaf/leaves
    Lá/nhiều lá
  • The dinosaur museum
    Viện bảo tàng khủng long
  • Hear/heard
    Nghe
  • Scarf
    Khăn quàng cổ
  • Grass
    Cỏ
  • University
    Đại học
  • Ill
    Ốm
  • Soft
    Mềm
  • Move
    Di chuyển
  • Diary
    Nhật ký
  • Actor
    Nam diễn viên
  • Have a picnic
    Có buổi dã ngoại
  • Arrive at
    Đến (địa điểm nhỏ)
  • Might
    Có thể
  • Also
    Cũng
    ngoài ra
  • On the top of the hill
    Trên đỉnh đồi
  • Jacket
    Áo khoác ngắn
  • Pocket
    Cái túi
  • Cousin
    Anh em họ
  • Drop/dropped
    Đánh rơi
  • The quickest way
    Cách nhanh nhất
  • The worst thing
    Điều tồi tệ nhất
  • Make/made
    Làm
  • Should
    Nên
  • Get into
    Đi vào bên trong
  • Afraid/scared
    Sợ
  • Fall/fell
    Rơi, ngã
  • College
    Cao đẳng
  • Take out/took out
    Lấy ra
  • Moon
    Mặt trăng
  • Forest/wood
    Rừng thưa
  • Get dirty
    Bị bẩn
  • Ready
    Sẵn sàng
  • Plant
    Cây cảnh
  • Kind of
    Loại
  • Use
    Sử dụng
  • Get on the stairs
    Lên bậc thang
  • After school
    Sau giờ tan trường
  • Go straight home
    Đi thẳng về nhà
  • Cook
    Đầu bếp
  • Station
    Ga tàu
  • Card
    Thẻ
  • Terrible
    Tồi tệ
  • Race up the stairs
    Chạy lên cầu thang
  • Can/could
    Có thể
  • Knife
    Con dao
  • Most of
    Hầu hết
  • Envelope
    Phong bì
  • Jungle
    Rừng rậm
  • A math test
    1 bài kiểm tra toán
  • Much cheaper
    Rẻ hơn nhiều
  • At the time
    Tại thời điểm đó
  • Uncle
    Chú, bác
  • Island
    Hòn đảo
  • The highest hill
    Ngọn đồi cao nhất
  • All
    Tất cả
  • Lose/lost
    Mất
  • Flour
    Bột mì
  • Library
    Thư viện
  • Tent
    Cái lều
  • Dictionary
    Từ điển
  • Made of paper
    Được làm từ giấy
  • Expensive
    Đắt đỏ
  • Perhaps
    Có lẽ
  • Bring/brought
    Mang
  • Page
    Trang giấy
  • Wood
    Gỗ
  • Leave/left
    Để lại
  • Warm
    Ấm
  • Present
    Món quà
  • Pocket
    Cái túi
  • Insect/creature
    Côn trùng
  • Turn
    Xoay, bật
  • Downstairs
    Tầng dưới
  • Best friend
    Bạn thân
  • If
    Nếu
  • Walk up the hill
    Đi bộ lên đồi
  • Upstairs
    Tầng trên
  • Glue
    Dán
  • Secret
    Bí mật
  • Plannet
    Hành tinh
  • Belt
    Thắt lưng
  • Postcard
    Thiệp