Study

Eng 7 U1

  •   0%
  •  0     0     0

  • collect (v)
    sưu tầm
  • gấu bông
    teddy bear
  • taking photos
    chụp ảnh
  • cưỡi ngựa
    horse riding
  • collecting stampts
    sưu tầm tem
  • nhà búp bê
    dollhouse (n)
  • hang out with friends
    đi chơi với bạn bè
  • do judo
    tập judo
  • playing chess
    chơi cờ
  • amazing (adj)
    kinh ngạc
  • chơi đàn piano
    playing the piano
  • walking the dog
    dắt chó đi dạo
  • build (v)
    xây dựng
  • do yoga
    tập yoga
  • coin (n)
    đồng xu
  • do sports
    chơi thể thao, tập thể thao
  • collecting coins
    sưu tầm tiền xu
  • đi mua sắm
    go shopping
  • go mountain-climbing
    đi leo núi
  • popular (adj)
    phổ biến, được nhiều người yêu thích
  • go jogging
    chạy bộ
  • making models
    làm mô hình
  • go camping
    đi cắm trại
  • arranging flowers
    cắm hoa
  • chatting with friends
    trò chuyện cùng bạn bè
  • insect (n)
    côn trùng