Study

G7 - Unit 3 - Vocab part 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • special to sb
    đặc biệt với ai
  • almost
    gần như
  • raise fund
    quyên góp quỹ
  • ask sb to V
    yêu cầu ai làm gì
  • tough
    cứng rắn
  • provide sth for sb
    cung cấp cái gì cho ai
  • favour
    (n) thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố
  • self-confident
    tự tin
  • benefit from sth
    hưởng lợi từ việc gì
  • establish
    thành lập
  • nearly
    (adv) gần, sắp, suýt
  • rubbish
    rác thải
  • original
    gốc, nguyên bản
  • do sb a favour = help sb
    làm giúp ai điều gì
  • be full of sth
    chứa đầy cái gì
  • be able to V
    có khả năng làm gì
  • mentor
    người hướng dẫn
  • help sb with sth / Ving
    giúp ai đó làm gì
  • decide to V
    quyết định làm gì
  • mankind
    loài người
  • honour
    (n) danh dự, thanh danh, lòng kính trọng
  • earn money
    kiếm tiền
  • provide
    cung cấp