Study

G7 - Unit 3 - Vocab part 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • almost
    gần như
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • government
    chính phủ
  • raise money
    quyên góp tiền
  • force sb to V
    bắt ai làm gì
  • include
    bao gồm
  • goal
    mục tiêu
  • people in need
    người cần giúp đỡ
  • mural
    tranh tường
  • statistics
    số liệu thống kê
  • tutor
    gia sư
  • railway
    đường sắt
  • blanket
    chăn, mền
  • youth
    tuổi trẻ, thanh niên
  • graffiti
    hình vẽ trên tường
  • be able to V
    có khả năng làm gì
  • real - unreal - reality
    thực - ảo - thực tế
  • whole
    toàn bộ
  • repair
    sửa chữa
  • offer
    đề nghị, cung cấp
  • bus station
    trạm xe buýt
  • sort
    phân loại
  • disabled people
    người khuyết tật
  • ability
    khả năng
  • according to
    theo như
  • coal
    than đá
  • shelter
    nơi trú ẩn, chỗ ở
  • have the tradition of
    có truyền thống