Study

Adj + ful

  •   0%
  •  0     0     0

  • Powerful - mạnh mẽ
  • Awful - tồi tệ
  • care
    careful - cẩn thận
  • Cheerful - hứng khởi
  • Playful - ham chơi
  • truth
    Truthful - đáng tin
  • Painful - đau đớn
  • Use
    Useful - hữu dụng