Study

Unit 22 - B1

  •   0%
  •  0     0     0

  • include
    bao gồm
  • customer
    khách hàng
  • Occur
    (v) xảy ra, xuất hiện
  • Set
    để, đặt
  • manage
    quản lý
  • earn
    v. /ə:n/ kiếm (tiền), giành (phần thưởng)
  • actual
    thực tế
  • mystery
    (n) điều huyền bí, điều thần bí
  • plate
    cái đĩa
  • receive
    nhận được
  • opposite
    ngược lại
  • charge
    tính phí
  • contact
    (v) liên hệ, liên lạc
  • Gate
    n. /geit/ cổng
  • comfort
    sự thoải mái
  • thief
    n. /θi:f/ kẻ trộm, kẻ cắp
  • Steal
    v. /sti:l/ ăn cắp, ăn trộm
  • deliver
    giao hàng
  • amaze
    (v) làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
  • Reward
    phần thưởng