Study

READING 1A: The world's game_quyển 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • immigrate (v)immigration (n)immigrant (n)
    nhập cưsự nhập cưngười nhập cư
  • defeat (v,n)
    đánh bại/ sự đánh bại
  • final tournament
    (N) vòng chung kết
  • kicking game
    game đá
  • victory (n)
    n. /'viktəri/ chiến thắng
  • unite (V)unity (n)
    (v) liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân
  • Colonist (n)colony (n)colonize (v) /ˈkɒl.ə.naɪz/
    (n) người khai hoang, người định cư, tên thực dânchiếm làm thuộc địa
  • Confederation (n)
    liên minh, liên bang
  • citizenship (n)
    (n) quốc tịch, quyền công dân, tư cách công dân
  • in time
    cuối cùng, sớm hay muộn
  • condense (adj)
    (v) viết súc tích, nói cô đọng, làm cô đặc
  • simplicity (n):simple (adj)simplify (v)
    (n) sự đơn giản, dễ dàng
  • originate (v)origin (n)
    (v) bắt nguồn từ, bắt đầu từgốc, nguồn gốc, căn nguyên
  • associate (v)association (n)
    liên kết, kết hợp sự liên kết
  • dual (adj)
    (adj) gấp đôi,kép
  • Muslims (n)
    người hồi giáo
  • camaraderie /ˌkæm.əˈrɑː.dər.i/
    (n) tình bạn, tình đồng đội
  • qualified (adj)qualification (n)
    (adj) đủ tư cách, điều kiện, khả năng
  • unity (n)
    (n) sự thống nhất, đoàn kết
  • unify
    (v) thống nhất, hợp nhất
  • analyze (v)analysis (n)
    (v) phân tíchsự phân tích
  • establish (v)establishment (n)
    (v) thành lập
  • recruit (v)recruitment (n)recruiter (n)
    (v) tuyển mộ, tuyển chọn
  • unify (v)
    (v) thống nhất, hợp nhất
  • universe (n)universal (adj)
    vũ trụthuộc về vũ trụ
  • as far back as
    lui tận về
  • discrimination (n)discriminate (v)
    (n,v) sự phân biệt đối xử