Study

FP6 - VOCAB (P.1) - U2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Kết thúc ngày
    Finish the day
  • Đi học bằng xe đạp
    Go to school by bike
  • Thời gian rảnh
    Free time
  • Ăn
    Eat
  • Làm bài tập về nhà
    Do my homework
  • Thường xuyên
    Often
  • Đến muộn
    Be late
  • Xem TV
    Watch TV
  • Trước khi
    Before
  • Đi du lịch
    Travel
  • Chơi trò chơi điện tử
    Play video games
  • Rửa mặt
    Wash your face
  • Sau bữa tối
    After dinner
  • Sau khi tan học
    After school
  • Về nhà
    Get home
  • Bắt đầu ngày
    Start the day
  • Thức dậy
    Get up
  • Đến trường muộn
    Be late for school
  • Sau
    After
  • Đi học
    Go to school
  • Công việc và học tập
    Work and study
  • Thư giãn
    Relax
  • Luôn luôn
    Always
  • Chải tóc
    Brush your hair
  • Ăn trưa
    Have lunch
  • Đôi khi
    Sometimes
  • Ngủ
    Sleep
  • Bắt đầu # kết thúc
    Start # finish
  • Có tiết học
    Have classes
  • Ăn bữa sáng thịnh soạn
    Have a big breakfast
  • Ăn tối
    Have dinner
  • Đi ngủ
    Go to bed
  • Học
    Study
  • Ở trên giường
    Be in bed
  • Đánh răng
    Brush your teeth
  • Cả ngày
    All day
  • Không bao giờ
    Never
  • Thông thường
    Normally
  • Giúp làm việc nhà
    Help with the housework
  • Ăn sáng
    Have breakfast
  • Thường
    Usually
  • Đi học bằng đi bộ
    Go to school on foot
  • Chat trực tuyến
    Chat online