Study

Eng 8 Vocab unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • outdoor
    lướt mạng
    tự làm ở nhà
    ngoài trời
    trong nhà
  • to hangout with friends
    đi chơi với bạn bè
  • leisure
    lúc rảnh rỗi
  • papper folding
    gấp giấy
  • muscle
    cơ bắp
  • surf the net
    lướt mạng
  • do puzzles
    giải ô chữ
  • balance
    cân bằng
  • message
    gửi tin nhắn
  • paper folding
    gấp giấy
  • Do workout/exercise
    luyện tập, tập thể dục
  • improve
    cải thiện
  • visit
    giao tiếp
    đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm,
    cải thiện
    tự tay làm
  • craft
    đồ thủ công
  • resort
    khu nghỉ dưỡng
  • socialise with
    giao lưu với
  • make crafts
    làm đồ thủ công
  • communicate with
    v. giao tiếp (với)
  • rely on
    (v) tin vào, tin cậy, tin tưởng vào
  • snowboarding
    trượt ván trên tuyết
  • cooking
    nấu ăn
  • community centre
    trung tâm văn hóa cộng đồng
  • bracelet
    vòng tay
  • spend time on your own
    dành thời gian cho bản thân
  • see exhibits
    ghé thăm
    xem các vật trưng bày
    bảo tàng
    giải câu đố
  • Physical Health
    sức khỏe thể chất
  • DIY
    tự tay làm
  • relax
    (v) giải trí, nghỉ ngơi
  • origami
    nấu ăn
    nghệ thuật xếp giấy nhật Bản
    yêu thích
    gấp giấy
  • home-made
    tự làm ở nhà
  • savings
    tiền tiết kiệm
  • search the internet
    tìm kiếm trên mạng
  • mental health
    sức khỏe tinh thần
  • an art of
    môn nghệ thuật
  • muscle strength
    sức mạnh cơ bắp
  • indoor
    trong nhà
  • knitting kit
    bộ dụng cụ đan len
  • be addicted to
    nghiện (thích) cái gì
  • fold
    v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp
  • build muscles
    xây dựng cơ bắp
  • go snowboarding
    trượt tuyết bằng ván