Study

CD1 - Phonics

  •   0%
  •  0     0     0

  • Dạng số nhiều của: knife
    knives
  • Dạng số nhiều của: February
    Februarys
  • Dạng số nhiều của: cactus
    cacti
  • Dạng số nhiều của: means
    means
  • Dạng số nhiều của: woman
    women
  • Dạng số nhiều của:  baby
    babies
  • Dạng số nhiều của: aircraft
    aircraft
  • Dạng số nhiều của: leaf
    leaves
  • Dạng số nhiều của: mouse
    mice
  • Dạng số nhiều của: roof
    roofs
  • Từ nào có phát âm -s/-es khác các từ còn lại: A. walks B. Talks C.Reads
    C
  • Dạng số nhiều của: tomato
    tomatoes
  • Dạng số nhiều của: goose
    geese
  • Từ nào có phát âm -s/-es khác các từ còn lại: A. potatoes B. matches C.watches
    A
  • Dạng số nhiều của: journey
    journeys
  • Dạng số nhiều của: fish
    fish
  • Từ nào có phát âm -s/-es khác các từ còn lại: A. bakes B. reads C. cuts
    B
  • Từ nào có phát âm -s/-es khác các từ còn lại: A. hears B.runs C.passes
    C
  • Dạng số nhiều của: photo
    photos
  • Dạng số nhiều của: bacterium
    bacteria