Study

English 9 unit 2 :City Life

  •   0%
  •  0     0     0

  • concrete jungle
    khu có nhiều nhà cao tầng
  • process (v)
    xử lý
  • bustling
    náo nhiệt
  • vệ sinh (n)
    hygiene
  • affordable (adj) /əˈfɔːdəbl/:
    (giá cả) phải chăng
  • hệ thống tàu điện ngầm
    metro
  • forbidden (adj) /fəˈbɪdn/:
    bị cấm
  • fabulous (adj) /ˈfæbjələs/:
    tuyệt vời, tuyệt diệu
  • đi xung quanh
    get around
  • đắt đỏ (adj)
    pricey
  • đồ ăn thừa
    leftover
  • reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/:
    đáng tin cậy
  • ngứa ngáy
    itchy
  • tiện nghi cộng đồng (n)
    public amenities
  • tắc nghẽn (adj)
    congested
  • đáng sống (adj)
    liveable
  • metropolitan (adj) /ˌmetrəˈpɒlɪtən/:
    (thuộc về) đô thị, thủ phủ