Study

Hobby Ga 1:1

  •   0%
  •  0     0     0

  • life coat (n)
    áo phao
  • interest (n)
    sự hứng thú hoặc sở thích
  • guardian (n)
    người giám hộ
  • when it comes to
    khi đề cập tới
  • lifeguard (n)
    lính cứu hộ
  • performance (n)
    buổi biểu diễn
  • mention (v)
    nhắc đến
  • perform (v)
    biểu diễn
  • imagine (v)
    tưởng tượng
  • have something in common
    có vài điểm chung
  • be called
    được gọi là
  • complex apartment
    chung cư
  • give it a try = try it
    thử làm điều gì đó
  • be haunted (adj)
    bị ám ảnh (bị ám)
  • I really like
    I love/ I enjoy / I spend time + V-ing / I'm into + V-ing; noun / I'm obsessed with
  • one night stand
    tình một đêm