Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • lời khen != bổ sung (để hoàn thiện hơn)
    compliment (n) !=Complement (v)
  • vẻ mặt
    countenance (n) /ˈkaʊn.tən.əns/
  • có lợi nhuận
    lucrative (a) /ˈluː.krə.tɪv/
  • đánh lái, lách
    swerve (v) /swɜːv/
  • sự vi phạm
    breach (n) /briːtʃ/
  • khen ai đó về điều gì
    To compliment (someone) on (something)
  • ấu trùng
    grub (n) /ɡrʌb/
  • suy ra, có nguồn góc
    derive (v) /dɪˈraɪv/
  • tự học
    self-taught (n)
  • hệ thống thoát nước
    drainage system /ˈdreɪ.nɪdʒ/
  • sự thận trọng
    discretion (n) /dɪˈskreʃ.ən/
  • việc sử dụng
    utilization (n) /ˌjuː.tɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
  • mối thù
    feud (n) /fjuːd/
  • cám dỗ ai đó làm gì
    tempt someone into doing something
  • tự động hóa
    automate (v) /ˈɔː.tə.meɪt/
  • được chứa, lưu dữ
    tobe housed
  • khai quật
    excavate (v) /ˈek.skə.veɪt/
  • làm ô nhiễm
    contaminate (v)
  • tự vệ
    self-defence (n)
  • vật lý trị liệu
    physiotherapy (n) /ˌfɪz.i.əʊˈθer.ə.pi/
  • khắp
    across = through
  • vốn có
    inherent (a) /ɪnˈher.ənt/
  • hợp lý, sáng suốt
    Sensible (a)
  • tuần tra
    patrol (v) /pəˈtrəʊl/
  • không tin tưởng, nghi ngờ
    distrust (n) /dɪˈstrʌst/
  • khao khát
    aspire (v)/əˈspaɪər/
  • gian hàng
    pavilion (n) /pəˈvɪl.jən/
  • tịch thu
    impound (v) /ɪmˈpaʊnd/
  • thưa thớt
    sparse (a) /spɑːs/
  • phết
    daub (v) /dɔːb/
  • cơn thịnh nộ
    wrath (n) /rɒθ/
  • sự bảo trợ
    patronage /(n) /ˈpæt.rə.nɪdʒ/
  • đối thủ
    rival (n) /ˈraɪ.vəl/ = competitor
  • người chăn nuôi
    rancher (n)
  • giới hạn
    confine (v) /kənˈfaɪn/
  • đấu trường bò tót
    bullring
  • sỏi
    gravel (n) /ˈɡræv.əl/
  • mỏ đá
    quarry (n) /ˈkwɒr.i/
  • ăn ảnh
    photogenic (a) /ˌfəʊ.təˈdʒen.ɪk/
  • sự phẫn nộ
    outrage (n) /ˈaʊt.reɪdʒ/
  • vải
    fabric (n) /ˈfæb.rɪk/
  • mạo hiểm, không chắc chắn
    venture (n) /ˈven.tʃər/ = risk, gamble
  • hấp thụ, tiếp thu
    absorb (v) /əbˈzɔːb/
  • manh mối
    clue (n) /kluː/ = evidence
  • tham gia
    get involved in = take part in
  • giáo trình
    syllabus
  • áo ba lỗ
    singlet (n) /ˈsɪŋ.ɡlət/
  • đồng hồ bấm giờ
    chronometer (n) /krəˈnɒm.ɪ.tər/
  • sự suy luận
    inference (n) /ˈɪn.fər.əns/
  • rất dơ
    filthy (a )/ˈfɪl.θi/ = very dirty
  • tuyệt vọng, cùng cực,trầm trọng
    desperate (a) /ˈdes.pər.ət/
  • đứng yên, không thây đổi
    stationary (a) /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/
  • cụm
    cluster (n) /ˈklʌs.tər/