Study

Phrasal verbs (grade 9)

  •   0%
  •  0     0     0

  • brreak in/ into
    đột nhập
  • công bố, xuất bản
    bring out
  • sống bằng
    live on
  • từ chối
    turn down
  • close down
    ngừng vận hành, đóng cửa
  • Khởi hành
    set off
  • huỷ bỏ
    call off
  • carry on
    tiếp tục
  • cổ vũ
    cheer up
  • điền thông tin
    fill in
  • bring up
    nuôi nấng, dạy dỗ
  • chăm sóc
    care for= take care of = look after