Study

kiểm tra từ vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • 这是什么颜色
    绿色
  • 今天的面包不好吃
    bánh bao của hôm nay không ngon
  • dịch câu "tôi không thích ăn mì sợi"
    我不喜欢吃面条
  • dịch câu "tôi thích ăn bánh bao"
    我喜欢吃包子
  • dịch câu " 桌子上面有一杯水“
    trên bàn có 1 ly nước
  • dịch câu: "hôm nay 6giờ tôi thức dạy"
    今天六点我起床
  • 这是什么
    椅子
  • 这是什么
  • 这是什么颜色
    红色
  • dịch câu "你会不会做饭“
    bạn biết nấu cơm không
  • dịch câu "trên bàn có sách"
    桌子上面有书
  • dịch câu"bố tôi không phải là bác sĩ"
    我爸爸不是医生
  • 这是什么
  • dịch câu "苹果太贵了"
    táo đắt quá
  • dịch câu: trên bàn có 1 con mèo
    桌子上有一只猫
  • 这是什么
    铅笔
  • 这是什么
    桌子
  • bao nhiêu tiền 1 quả táo
    多少钱一个苹果
  • 这是什么
    厨师
  • 这是什么
    书包