Study

Grade 5 WW unit1

  •   0%
  •  0     0     0

  • loudly
    một cách ồn ào
  • well
    tốt
  • happily
    Một cách hạnh phúc
  • different
    Khác biệt
  • Clever
    Thông minh
  • quickly
    một cách nhanh chóng
  • come out of
    nở
    Đi ra từ
  • loud
    ồn ào
  • same
    Giống nhau
  • funny
    Vui vẻ
  • parents
    Bố mẹ
  • straight
    thẳng
  • quiet
    Yên tĩnh/ trầm tính
  • dark
    đen/ tối
  • long
    dài
  • keep warm
    Giữ ấm
  • fair
    trắng trẻo / sáng
  • crazy about
    phát cuồng vì
  • curly
    xoăn
  • slowly
    một cách chậm chạp
  • short
    ngắn
  • leave
    Rời đi
  • penguin
    Con chim cánh cụt
  • carefully
    Một cách cẩn thận