Study

Fun For Movers- Unit 34,35

  •   0%
  •  0     0     0

  • gọi điện, gọi (ai đó)
    Call (v)
  • cởi ra
    Put off
  • ăn mặc đẹp, hóa trang
    Dress up (phr v)
  • quần áo
    Clothes (n)
  • trả lời (v); câu trả lời (n)
    Answer (v, n)
  • lên xe buýt
    Get on the bus (phr)
  • chán, buồn tẻ
    Boring (adj)
  • cướp biển
    Pirate (n)
  • cho xem, trình diễn
    Show (v)
  • mặc vào
    Put on (phr v)
  • chờ đợi
    Wait (v)
  • ra khỏi nhà
    Go out of the house (phr)
  • trồng cây (v); cây (n)
    Plant (v, n)