Study

outcomes_1-6

  •   0%
  •  0     0     0

  • • Lựa chọn (Noun)
    option /ˈɒpʃ(ə)n/
  • • Rắc rối (Noun uncount)
    trouble /ˈtrʌb(ə)l/
  • • Phức tạp (Adjective)
    complicated /ˈkɒmplɪˌkeɪtɪd/
  • • Dặm (Noun)
    mile /maɪl/
  • • Gọi món (Verb)
    order /ˈɔː(r)də(r)/
  • • Nghiên cứu (Noun uncount)
    research /rɪˈsɜː(r)tʃ/
  • • Danh sách (Noun)
    list /lɪst/
  • • Đình công (Noun)
    strike /straɪk/
  • • Thực tế (người) (Adjective)
    practical /ˈpræktɪk(ə)l/
  • • Lỗi (Noun)
    fault /fɔːlt/
  • • Tốc độ (Noun singular)
    pace /peɪs/
  • • Giờ nghỉ (Noun)
    break /breɪk/
  • • Ngay lập tức (Adverb)
    immediately /ɪˈmiːdiətli/
  • • Mượn (Verb)
    borrow /ˈbɒrəʊ/
  • • Chất lượng (Noun)
    quality /ˈkwɒləti/
  • • Cần câu (Noun)
    rod /rɒd/
  • • Gọn gàng (Adjective)
    tidy /ˈtaɪdi/
  • • Ủng hộ (đội thể thao) (Verb)
    support /səˈpɔː(r)t/
  • • Hoa văn kiểu mẫu (Noun)
    pattern /ˈpætə(r)n/
  • • Ngã tư (Noun)
    crossroads /ˈkrɒsˌrəʊdz/
  • • Phù hợp (Adjective)
    suitable /ˈsuːtəb(ə)l/
  • • Nhà báo (Noun)
    journalist /ˈdʒɜː(r)nəlɪst/
  • • Lấy lại (Phrasal verb)
    get back /ˌɡet ˈbæk/
  • • Giới thiệu (Verb)
    recommend /ˌrekəˈmend/
  • • Tính phí (Verb)
    charge /tʃɑː(r)dʒ/
  • • Máu (Noun uncount)
    blood /blʌd/
  • • Chứa (Verb)
    contain /kənˈteɪn/
  • • Sắp xếp (Verb)
    arrange /əˈreɪndʒ/
  • • Gần gũi chặt chẽ (Adverb)
    closely /ˈkləʊsli/
  • • Bảng (thông báo) (Noun)
    board /bɔː(r)d/
  • • Hãng hàng không (Noun)
    airline /ˈeə(r)ˌlaɪn/
  • • Xấu xí (Adjective)
    ugly /ˈʌɡli/
  • • Khu phố (Noun)
    neighbourhood /ˈneɪbə(r)ˌhʊd/
  • • Truyền cảm hứng (Adjective)
    inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/
  • • Phương tiện giao thông (Noun)
    vehicle /ˈviːɪk(ə)l/
  • • Cúc áo
    nút bấm (Noun) button /ˈbʌt(ə)n/
  • • Nợ (Noun)
    debt /det/
  • • Nhẹ không gắt (Adjective)
    mild /maɪld/
  • • Chặn (Verb)
    block /blɒk/
  • • Thắng (Verb)
    win /wɪn/
  • • Công bằng, hợp lý (Adjective)
    fair /feə(r)/
  • • Xây dựng (Verb)
    build /bɪld/
  • • Ghé thăm (Phrasal verb)
    come round /ˌkʌm ˈraʊnd/
  • • Phi công (Noun)
    pilot /ˈpaɪlət/
  • • Chỗ ngồi (Noun)
    seat /siːt/
  • • Nhẫn (Noun)
    ring /rɪŋ/
  • • Giới thiệu (người) (Verb)
    introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/
  • • Sửa chữa (Noun)
    repair /rɪˈpeə(r)/
  • • Nhận ra (Verb)
    realise /ˈrɪəlaɪz/
  • • Thức khuya (Phrasal verb)
    stay up /steɪ ʌp/
  • • Ví dụ (Noun)
    for instance /fə(r) ˈɪnstəns/
  • • Khách hàng (Noun)
    customer /ˈkʌstəmə(r)/
  • • (Tiền tố) cũ (Prefix)
    ex- /eks/
  • • Phát trực tiếp (Verb)
    stream /striːm/
  • • Sân (golf)
    course /kɔː(r)s/
  • • Trả lời (Verb)
    reply /rɪˈplaɪ/
  • • Đạp xe (Verb)
    cycle /ˈsaɪk(ə)l/
  • • Bài kiểm tra (Noun)
    test /test/
  • • Tích cực (Adjective)
    positive /ˈpɒzətɪv/
  • • Thiết kế (Verb)
    design /dɪˈzaɪn/
  • • Bị trì hoãn (Adjective)
    delayed /dɪˈleɪd/
  • • Tổ chức (Verb)
    organise /ˈɔː(r)ɡənaɪz/
  • • Hợp với , vừa với (quần áo) (Verb)
    suit /suːt/
  • • Treo (Verb)
    hang /hæŋ/
  • • Lũ lụt (Noun uncount)
    flooding /ˈflʌdɪŋ/
  • • Bừa bộn (Noun)
    mess /mes/
  • • Thẳng (Adverb)
    straight /streɪt/
  • • Sân chơi (Noun)
    playground /ˈpleɪˌɡraʊnd/
  • • Mềm (Adjective)
    soft /sɒft/
  • • Trả lại (hàng hóa) (Phrasal verb)
    take back /ˌteɪk ˈbæk/
  • • Điều hành (Verb)
    run /rʌn/
  • • Dịp
    occasion /əˈkeɪʒ(ə)n/
  • • Hợp lý (giá cả) (Adjective)
    reasonable /ˈriːz(ə)nəb(ə)l/
  • • Mong đợi (Verb)
    expect /ɪkˈspekt/
  • • Gói (quà) (Verb)
    wrap /ræp/
  • • Liệu pháp (Noun)
    therapy /ˈθerəpi/
  • • Tìm kiếm (Verb)
    search /sɜː(r)tʃ/
  • • Làm ấm khởi động (Phrasal verb)
    warm up /ˌwɔː(r)m ʌp/
  • • Công thức nấu ăn (Noun)
    recipe /ˈresəpi/
  • • Thú vị (Adjective)
    exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
  • • Sự lựa chọn (Noun)
    selection /sɪˈlekʃ(ə)n/
  • • Vai trò (Noun)
    role /rəʊl/
  • • Xe tải (Noun)
    truck /trʌk/
  • • Sự thư giãn (Noun uncount)
    relaxation /ˌriːlækˈseɪʃ(ə)n/
  • • Cá nhân (Adjective)
    personal /ˈpɜː(r)s(ə)nəl/
  • • Ký (Verb)
    sign /saɪn/
  • • Khởi hành (Noun)
    departure /dɪˈpɑː(r)tʃə(r)/
  • • Nộp đơn (Verb)
    apply /əˈplaɪ/
  • • Nướng (Adjective)
    grilled /ɡrɪld/
  • • Đường nét, dòng
    line /laɪn/
  • • Trực tiếp,thẳng (Adverb)
    directly /dɪˈrek(t)li/
  • • Sân (thể thao),   mặt đất (Noun)
    ground /ɡraʊnd/
  • • Hội đồng (Noun)
    council /ˈkaʊns(ə)l/
  • • Sắc
    sharp /ʃɑː(r)p/
    nhọn (Adjective)
  • • Việc giao hàng (Noun)
    delivery /dɪˈlɪv(ə)ri/
  • • Ban đầu (Adverb)
    originally /əˈrɪdʒ(ə)nəli/
  • • Sống sót (Verb)
    survive /sə(r)ˈsaɪv/
  • • Trả lại (Verb)
    return /rɪˈtɜː(r)n/
  • • Lối đi điểm giao cắt (Noun)
    crossing /ˈkrɒsɪŋ/
  • • Tải trọng tải (Noun)
    load /ləʊd/
  • • Truyền thống (Adjective)
    traditional /trəˈdɪʃ(ə)nəl/
  • • Huy chương (Noun)
    medal /ˈmed(ə)l/
  • • Đáng tin cậy (Adjective)
    reliable /rɪˈlaɪəb(ə)l/
  • • Ly hôn (Verb)
    divorce /dɪˈvɔː(r)s/
  • • Trơn đơn giản (Adjective)
    plain /pleɪn/
  • • Kịch tính đột ngột (Adjective)
    dramatic /drəˈmætɪk/
  • • Mặn (Adjective)
    salty /ˈsɔːlti/
  • • Tạm thời (Adjective)
    temporary /ˈtemp(ə)rəri/
  • • Chấp nhận (Verb)
    accept /əkˈsept/
  • • Mong đợi (Verb)
    expect /ɪkˈspekt/
  • • Sân nhà (đội bóng) (Adjective)
    home /həʊm/
  • • Tòa thị chính (Noun)
    town hall /ˌtaʊn ˈhɔːl/
  • • Rất lâu (Noun plural)
    ages /eɪdʒɪz/
  • • Phát triển (công ty)
    grow /ɡrəʊ/
  • • Nhân viên (Noun uncount)
    staff /stɑːf/
  • • Đám đông (Noun)
    crowd /kraʊd/
  • • Hỗ trợ (Adjective)
    supportive /səˈpɔː(r)tɪv/
  • • Cắn (Verb)
    bite /baɪt/
  • • Cấm (Verb)
    ban /bæn/
  • • Lời đề nghị (Noun)
    offer /ˈɒfə(r)/
  • • Vừa vặn (quần áo) (Verb)
    fit /fɪt/
  • • Gia hạn, đổi mới (Verb)
    renew /rɪˈnjuː/
  • • Câu trích dẫn (Noun)
    quote /kwəʊt/
  • • Đấu tranh (Verb)
    fight /faɪt/
  • • Tiếp thị (Noun uncount)
    marketing /ˈmɑː(r)kɪtɪŋ/
  • • Cập nhật (Noun)
    update /ˈʌpdeɪt/
  • • Bảo vệ (Verb)
    protect /prəˈtekt/
  • • Nhật ký
    diary /ˈdaɪəri/
  • • Làm quen (Phrasal verb)
    get to know /ɡet/
  • • Bình ca (Noun)
    jug /dʒʌɡ/
  • • Kẻ thua cuộc (Noun)
    loser /ˈluːzə(r)/
  • • Đánh bại (Verb)
    beat /biːt/
  • • Đánh rơi (Verb)
    drop /drɒp/
  • • Mạo hiểm (Verb)
    risk /rɪsk/
  • • Mỉm cười (Verb)
    smile /smaɪl/
  • • Quản lý (thời gian, tiền bạc) (Verb)
    manage /ˈmænɪdʒ/
  • • Giải quyết,sắp xếp (Phrasal verb)
    sort out /ˌsɔː(r)t ˈaʊt/
  • • Giảm giá (Adjective)
    reduced /rɪˈdjuːst/
  • • Thoát khỏi (Verb)
    escape /ɪˈskeɪp/
  • • Tối , sẫm màu (Adjective)
    dark /dɑː(r)k/
  • • Bảo thủ (Adjective)
    conservative /kənˈsɜː(r)vətɪv/
  • • Lỗi (Noun)
    mistake /mɪˈsteɪk/
  • • Vừa phải (Adjective)
    moderate /ˈmɒd(ə)rət/
  • • Hàng xóm (Noun)
    neighbour /ˈneɪbə(r)/
  • • Cá nhân (Adjective)
    personal /ˈpɜː(r)s(ə)nəl/
  • • Ngăn kéo (Noun)
    drawer /ˈdrɔːə(r)/
  • • Hàng đầu loại tốt nhất (Phrase)
    top of the range /ˌtɒp əv ðə ˈreɪndʒ/
  • • Quốc gia (Noun)
    nation /ˈneɪʃ(ə)n/
  • • Viết tắt của (Phrasal verb)
    stand for /ˈstænd fɔː(r)/
  • • Thân thiết (Adjective)
    close /kləʊs/
  • • Báo cáo (Verb)
    report /rɪˈpɔː(r)t/
  • • Thái độ (Noun)
    attitude /ˈætɪˌtjuːd/
  • • Liên kết (Verb)
    link /lɪŋk/
  • • Luật sư (Noun)
    lawyer /ˈlɔːjə(r)/
  • • Lo lắng quan tâm (Adjective)
    concerned /kənˈsɜː(r)nd/
  • • Lương (Noun)
    salary /ˈsæləri/
  • • Món quà (Noun)
    present /ˈprez(ə)nt/
  • • Khuyên bảo (Verb)
    advise /ədˈvaɪz/
  • • Trực tiếp (Adverb)
    face to face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
  • • Cuộc hẹn (Noun)
    appointment /əˈpɔɪntmənt/
  • • Dự án (Noun)
    project /ˈprɒdʒekt/
  • • Đặt (tiêu chuẩn)
    set /set/
  • • Đồ trang sức (Noun uncount)
    jewellery /ˈdʒuːəlri/
  • • Sân thượng hiên (Noun)
    terrace /ˈterəs/
  • • Xuất bản (Verb)
    publish /ˈpʌblɪʃ/
  • • Đặt hàng (Verb)
    order /ˈɔː(r)də(r)/
  • • Tiêu đề (Noun)
    title /ˈtaɪt(ə)l/
  • • Sự tương phản (Noun)
    contrast /ˈkɒntrɑːst/
  • • Sống (chưa nấu) (Adjective)
    raw /rɔː/
  • • Bao gồm (Verb)
    consist /kənˈsɪst/
  • • Ồn ào (Adjective)
    loud /laʊd/
  • • Kéo dài (Verb)
    last /lɑːst/
  • • Cho phép (Verb)
    allow /əˈlaʊ/
  • • Bán thời gian (Adjective)
    part-time /pɑː(r)t ˈtaɪm/
  • • Đã qua sử dụng
    second-hand /ˌsekənd ˈhænd/
  • • Ác mộng (Noun)
    nightmare /ˈnaɪtˌmeə(r)/
  • • Cho mượn (Verb)
    lend /lend/
  • • Tham dự (Verb)
    attend /əˈtend/
  • • Giảm giá
    sale /seɪl/
  • • Tính cách (Noun)
    character /ˈkærɪktə(r)/
  • • Giải quyết sắp xếp (Phrasal verb)
    sort out /ˌsɔː(r)t ˈaʊt/
  • • Mỉm cười (Verb)
    smile /smaɪl/
  • • Bản lặp lại (Noun)
    repeat /rɪˈpiːt/
  • • Bỏ lỡ (phương tiện) (Verb)
    miss /mɪs/
  • • Đậu (Noun)
    bean /biːn/
  • • Lỏng rộng (quảng áo) (Adjective)
    loose /luːs/
  • • Sức khỏe (Noun uncount)
    health /helθ/
  • • Đủ khả năng (Verb)
    afford /əˈfɔː(r)d/
  • • La hét (Verb)
    scream /skriːm/
  • • Mạng lưới quan hệ (Noun uncount)
    networking /ˈnetˌwɜː(r)kɪŋ/
  • • Phim/truyện giật gân (Noun)
    thriller /ˈθrɪlə(r)/
  • • Dày (Adjective)
    thick /θɪk/
  • • Câu đố (Noun)
    quiz /kwɪz/
  • • Giao tiếp (Noun uncount)
    communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃ(ə)n/
  • • Cặp đôi (Noun)
    đôi (Noun) pair /peə(r)/
  • • Chân
    leg /leɡ/
  • • Vai (Noun)
    shoulder /ˈʃəʊldə(r)/
  • • Khu phố (Noun)
    neighbourhood /ˈneɪbə(r)ˌhʊd/
  • • Kích cỡ (Noun)
    size /saɪz/
  • • Công việc xây dựng (Noun uncount)
    construction /kənˈstrʌkʃ(ə)n/
  • • Trạng thái (trên mạng xã hội) (Noun)
    status /ˈsteɪtəs/
  • • Làn đường (Noun)
    lane /leɪn/
  • • Trạng thái (trên mạng xã hội) (Noun)
    status /ˈsteɪtəs/
  • • Khách hàng (Noun)
    client /ˈklaɪənt/
  • • Không may (Adverb)
    unfortunately /ʌnˈfɔː(r)tʃ(ə)nətli/
  • • Nhắm mục tiêu (Verb)
    aim /eɪm/
  • • Khóa (Noun)
    lock /lɒk/
  • • Thành lập (Verb)
    found /faʊnd/
  • • Vòi nước (Noun)
    tap /tæp/
  • • (Họ hàng bên vợ/chồng) (Suffix)
    in-law /ɪn lɔː/
  • • Một nửa (Noun)
    half /hɑːf/
  • • Giờ làm việc (Noun plural)
    hours /ˈaʊə(r)z/
  • • Thuê (Verb)
    hire /ˈhaɪə(r)/
  • • Kỹ sư (Noun)
    engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/
  • • Xóa (Verb)
    delete /dɪˈliːt/
  • • Phớt lờ (Verb)
    ignore /ɪɡˈnɔː(r)/
  • • Đua (Verb)
    race /reɪs/
  • • Độc đáo (Adjective)
    unique /juːˈniːk/
  • • Loại bỏ (Verb)
    remove /rɪˈmuːv/
  • • Câu cá (Noun uncount)
    fishing /ˈfɪʃɪŋ/
  • • Cập nhật (Noun)
    update /ˈʌpdeɪt/
  • • Việc nướng bánh (Noun uncount)
    baking /ˈbeɪkɪŋ/
  • • Hòa hợp (Phrasal verb)
    get on /ɡet ˈɒn/
  • • Trường tiểu học (Noun)
    primary school /ˈpraɪməri ˌskuːl/
  • • Chương trình (Noun)
    programme /ˈprəʊɡræm/
  • • Hướng dẫn (Noun plural)
    instructions /ɪnˈstrʌkʃ(ə)nz/
  • • Quản lý (Noun)
    manager /ˈmænɪdʒə(r)/
  • • Lịch sự (Adjective)
    smart /smɑː(r)t/
  • • Món tráng miệng (Noun)
    dessert /dɪˈzɜː(r)t/
  • • Đồng nghiệp (Noun)
    colleague /ˈkɒliːɡ/
  • • Kiên nhẫn (Adjective)
    patient /ˈpeɪʃ(ə)nt/
  • • Khía cạnh (Noun)
    aspect /ˈæspekt/
  • • Giấu (Verb)
    hide /haɪd/
  • • Tạo ra (Verb)
    create /kriˈeɪt/
  • • Trì hoãn (Verb)
    delay /dɪˈleɪ/
  • • Kiếm tiền (Verb)
    earn /ɜː(r)n/
  • • Khách (Noun)
    guest /ɡest/
  • • Bình tĩnh (Adjective)
    calm /kɑːm/
  • • Câu đố (Noun)
    quiz /kwɪz/
  • • Nảy (Verb)
    bounce /baʊns/
  • • Không phù hợp (Adjective)
    inappropriate /ˌɪnəˈprəʊpriət/
  • • Dì cô bác gái (Noun)
    aunt /ɑːnt/
  • • Đúng đắn thích hợp (Adjective)
    proper /ˈprɒpə(r)/
  • • Hủy bỏ (Verb)
    cancel /ˈkæns(ə)l/
  • • Kém tồi (Adjective)
    poor /pɔː(r)/
  • • Hạt (Noun)
    seed /siːd/
  • sự kết nối (Noun)
    connection /kəˈnekʃ(ə)n/
  • • Dạ dày (Noun)
    stomach /ˈstʌmək/
  • • Xóa (Verb)
    delete /dɪˈliːt/
  • • Quyết tâm (Adjective)
    determined /dɪˈtɜː(r)mɪnd/
  • • Sự tăng trưởng (Noun uncount)
    growth /ɡrəʊθ/
  • • La hét (Verb)
    shout /ʃaʊt/
  • • Lính (Noun)
    soldier /ˈsəʊldʒə(r)/
  • • Chạy
    run /rʌn/
  • • Ưu tiên (Noun)
    priority /ˈpraɪɒrəti/
  • • Bị cấm (Adjective)
    banned /bænd/
  • • Khẩu phần (Noun)
    portion /ˈpɔː(r)ʃ(ə)n/
  • • Vợt (Noun)
    racket /ˈrækɪt/
  • • Cất cánh (máy bay) (Phrasal verb)
    take off /ˈteɪk ˌɒf/
  • • Cởi mở sẵn lòng (Adjective)
    open /ˈəʊpən/
  • • Sân (bóng đá
    pitch /pɪtʃ/
  • • Quyền (Noun)
    right /raɪt/
  • • Tay cầm (Noun)
    handle /ˈhænd(ə)l/
  • • Loại bỏ (Verb)
    remove /rɪˈmuːv/
  • • Kết quả (Noun)
    outcome /ˈaʊtˌkʌm/
  • • Sản phẩm (Noun)
    product /ˈprɒdʌkt/
  • • Duỗi , kéo căng (Verb)
    stretch /stretʃ/
  • • Hầu như không (Adverb)
    hardly /ˈhɑː(r)dli/
  • • Chuyến đi (Noun)
    trip /trɪp/
  • • Thành lập (Verb)
    found /faʊnd/
  • • Bị hỏng (Adjective)
    damaged /ˈdæmɪdʒd/
  • • Trực tuyến (Adverb)
    online /ˈɒnlaɪn/
  • • Ngon (Adjective)
    delicious /dɪˈlɪʃəs/
  • • Cho phép (Verb)
    let /let/
  • • Chính trị gia (Noun)
    politician /ˌpɒləˈtɪʃ(ə)n/
  • • Chật (Adjective)
    tight /taɪt/
  • • Chiến tranh (Noun)
    war /wɔː(r)/
  • • Trang điểm (Noun uncount)
    make-up /ˈmeɪkʌp/
  • • Nhẹ (Adjective)
    light /laɪt/
  • • Dọn dẹp, làm sạch (Verb)
    clear /klɪə(r)/
  • • Tiếp quản (Phrasal verb)
    take over /ˌteɪk ˈəʊvə(r)/
  • • Làm sợ hãi (Verb)
    scare /skeə(r)/
  • • Qua đêm (Adverb)
    overnight /ˌəʊvə(r)ˈnaɪt/
  • • Chặn (Verb)
    block /blɒk/
  • • Sự cân bằng (Noun)
    balance /ˈbæləns/
  • • Giao hàng (Verb)
    deliver /dɪˈlɪvə(r)/
  • • Điểm (Noun)
    grade /ɡreɪd/
  • • Đặt, cài đặt (Verb)
    set /set/
  • • Xây dựng (quốc gia
    build /bɪld/
  • • Đám cưới (Noun)
    wedding /ˈwedɪŋ/
  • • Nhiều
    plenty /ˈplenti/
  • • Điển hình (Adjective)
    typical /ˈtɪpɪk(ə)l/
  • • Hàng tồn kho (Noun uncount)
    stock /stɒk/
  • • Ghi điểm (Verb)
    score /skɔː(r)/
  • • Đỗ xe (Verb)
    park /pɑː(r)k/
  • • Tài chính (Noun)
    finance /ˈfaɪnæns/
  • • Chi tiết (Adjective)
    detailed /ˈdiːteɪld/
  • • Đá (Verb)
    kick /kɪk/
  • • Việc nấu ăn (Noun uncount)
    cookery /ˈkʊk(ə)ri/
  • • Cài đặt
    lắp đặt (Verb) install /ɪnˈstɔːl/
  • • Thực tế
    practical /ˈpræktɪk(ə)l/
  • • Chuyền (bóng) (Verb)
    pass /pɑːs/
  • • Liên lạc (Phrase)
    in touch /ɪn ˈtʌtʃ/
  • • Sự khác biệt (Noun)
    difference /ˈdɪfrəns/
  • • Thỏa thuận (Noun)
    deal /diːl/
  • • Thái độ (Noun)
    attitude /ˈætɪˌtjuːd/
  • • Hôn (Verb)
    kiss /kɪs/
  • • Ẩn giấu (Verb)
    hide /haɪd/
  • • Ví dụ (Phrase)
    for instance /fə(r) ˈɪnstəns/
  • • Sở thích (Noun)
    hobby /ˈhɒbi/
  • • Chất liệu (Noun)
    material /məˈtɪəriəl/
  • • Vé mùa (Noun)
    season ticket /ˈsiːz(ə)n ˌtɪkɪt/
  • • Không khỏe mạnh (Adjective)
    unfit /ʌnˈfɪt/
  • • Chức năng (Noun)
    function /ˈfʌŋkʃ(ə)n/
  • • Bình luận (Verb)
    comment /ˈkɒment/
  • • Thay thế (Verb)
    replace /rɪˈpleɪs/
  • • Sẵn sàng (Adjective)
    ready /ˈredi/
  • • Người mẫu (Noun)
    model /ˈmɒd(ə)l/
  • • Sự kết hợp (Noun)
    combination /ˌkɒmbɪˈneɪʃ(ə)n/
  • • Anh/chị/em họ (Noun)
    cousin /ˈkʌz(ə)n/
  • • Kỹ năng (Noun)
    skill /skɪl/
  • • Viết tắt của (Phrasal verb)
    stand for /ˈstænd fɔː(r)/
  • • Dày (Adjective)
    thick /θɪk/
  • • Xe khách (Noun)
    coach /kəʊtʃ/
  • • Rau thơm (Noun)
    herb /hɜː(r)b/
  • • Thông minh (Adjective)
    bright /braɪt/
  • • Đề nghị (Verb)
    offer /ˈɒfə(r)/
  • • Sự kiện (Noun)
    event /ɪˈvent/
  • • Trả lời (Verb)
    reply /rɪˈplaɪ/
  • • Nhắc nhở (Verb)
    remind /rɪˈmaɪnd/
  • • Đài tưởng niệm (Noun)
    monument /ˈmɒnjʊmənt/
  • • Bạo lực (Noun uncount)
    violence /ˈvaɪəlɪns/
  • • Loại bỏ (Verb)
    remove /rɪˈmuːv/
  • • Hợp đồng (Noun)
    contract /ˈkɒntrækt/
  • • Thừa nhận (Verb)
    admit /ədˈmɪt/
  • • Chính (Adjective)
    main /meɪn/
  • • Doanh số (Noun)
    sales /seɪlz/
  • • Vội vàng
    rush /rʌʃ/
  • • Tiếp tục, duy trì (Verb)
    keep /kiːp/
  • • Căn hộ (Noun)
    apartment /əˈpɑː(r)tmənt/
  • • Phớt lờ (Verb)
    ignore /ɪɡˈnɔː(r)/
  • • Phỏng vấn (Noun)
    interview /ˈɪntə(r)ˌvjuː/
  • • Đăng (lên mạng) (Verb)
    post /pəʊst/
  • • Phục vụ (Verb)
    serve /sɜː(r)v/
  • • Hỗn hợp (Noun)
    mixture /ˈmɪkstʃə(r)/
  • • Chào đón (Verb)
    welcome /ˈwelkəm/
  • • Tín dụng (điện thoại) (Noun uncount)
    credit /ˈkredɪt/
  • • Kinh nghiệm làm việc (Noun uncount)
    work experience /wɜː(r)k ɪkˌspɪəriəns/
  • • Đúng cách (Adverb)
    properly /ˈprɒpə(r)li/
  • • Công ty luật (Noun)
    law firm /ˈlɔː ˌfɜː(r)m/
  • • Khổng lồ (Adjective)
    huge /hjuːdʒ/
  • • Đường sắt (Noun uncount)
    rail /reɪl/
  • • Chủ nhà (Noun)
    host /həʊst/
  • • Truyền cảm hứng (Adjective)
    inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/
  • • Gây khó chịu (Adjective)
    annoying /əˈnɔɪɪŋ/
  • • Đàm phán (Verb)
    negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/
  • • Lương hưu (Noun)
    pension /ˈpenʃ(ə)n/
  • • An ninh (Noun uncount)
    security /sɪˈkjʊərəti/
  • • Đồng hồ báo thức (Noun)
    alarm clock /əˈlɑː(r)m ˌklɒk/
  • • (Hậu tố chỉ cách điều hành) (Suffix)
    -run /rʌn/
  • • Đáng ngạc nhiên (Adjective)
    surprising /sə(r)ˈpraɪzɪŋ/
  • • Thô lỗ (Adjective)
    rude /ruːd/
  • • Nằm (Verb)
    lie /laɪ/
  • • Không gian (Noun)
    space /speɪs/
  • • Bạn đời, đối tác (Noun)
    partner /ˈpɑː(r)tnə(r)/
  • • Vòng xuyến (Noun)
    roundabout /ˈraʊndəˌbaʊt/
  • • Ngu ngốc (Adjective)
    stupid /ˈstjuːpɪd/
  • • Chấp nhận (Verb)
    accept /əkˈsept/
  • • Quầy hàng (Noun)
    stall /stɔːl/
  • • Yên tĩnh (Adjective)
    quiet /ˈkwaɪət/
  • • Hòa hợp (Phrasal verb)
    get on /ˌɡet ˈɒn/
  • • Thoải mái (Adjective)
    comfortable /ˈkʌmftəb(ə)l/
  • • Xưởng vẽ/chụp ảnh (Noun)
    studio /ˈstjuːdiəʊ/
  • • Chia sẻ, dùng chung (Verb)
    share /ʃeə(r)/
  • • Liên lạc (Phrase)
    in touch /ɪn ˈtʌtʃ/
  • • Cơ bản (Adjective)
    basic /ˈbeɪsɪk/
  • • Bình luận (Verb)
    comment /ˈkɒment/
  • • Gian lận (Verb)
    cheat /tʃiːt/
  • • Lên (tàu, máy bay) (Verb)
    board /bɔː(r)d/
  • • Quay nướng (Adjective)
    roast /rəʊst/
  • • Đường đua (Noun)
    track /træk/
  • • Quảng cáo (Noun)
    advertisement /ədˈvɜː(r)tɪsmənt/
  • Tàu điện ngầm (US) (Noun)
    subway /ˈsʌbˌweɪ/
  • • Sân (tennis)
    court /kɔː(r)t/
  • • Thời trang (Noun)
    fashion /ˈfæʃ(ə)n/
  • • Dịch vụ (Noun)
    service /ˈsɜː(r)vɪs/
  • • Tắc đường (Noun)
    traffic jam /ˈtræfɪk ˌdʒæm/
  • • Trầm cảm (Noun uncount)
    depression /dɪˈpreʃ(ə)n/
  • • Sự kết hợp (Noun)
    combination /ˌkɒmbɪˈneɪʃ(ə)n/
  • • Sự thật (Noun)
    fact /fækt/
  • • Sự lựa chọn (Noun)
    choice /tʃɔɪs/
  • • Hàng đợi (Noun)
    queue /kjuː/
  • • Trang web, địa điểm (Noun)
    site /saɪt/
  • • Thử nghiệm (Verb)
    experiment /ɪkˈsperɪˌment/
  • tính năng
    feature /ˈfiːtʃə(r)/
  • • Phàn nàn (Verb)
    complain /kəmˈpleɪn/
  • • Chiếm giữ (tâm trí) (Verb)
    occupy /ˈɒkjʊpaɪ/
  • • Truyền cảm hứng (Verb)
    inspire /ɪnˈspaɪə(r)/
  • • Hóa đơn (Noun)
    bill /bɪl/
  • • Ngọt (Adjective)
    sweet /swiːt/
  • • Sự so sánh (Noun)
    comparison /kəmˈpærɪs(ə)n/
  • • Toàn cầu (Adverb)
    globally /ˈɡləʊb(ə)li/
  • • Bài (chơi) (Noun)
    cards /kɑː(r)d/
  • • Thiết kế (Noun)
    design /dɪˈzaɪn/
  • • Kiểm soát (Verb)
    control /kənˈtrəʊl/
  • • Thức dậy (verb)
    wake up
  • • Bóc lột (Verb)
    exploit /ɪkˈsplɔɪt/
  • • Phương tiện giao thông công cộng (Noun uncount)
    public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔː(r)t/
  • • Bể bơi (Noun)
    pool /puːl/
  • • Bao gồm (Verb)
    include /ɪnˈkluːd/
  • • Điển hình (Adjective)
    typical /ˈtɪpɪk(ə)l/
  • • Sức mạnh (Noun uncount)
    strength /streŋθ/
  • • Nhiệm vụ (Noun)
    task /tɑːsk/
  • • Bị kẹt (Adjective)
    stuck /stʌk/
  • • Ném (Verb)
    throw /θrəʊ/
  • • Đối thủ (Noun)
    opponent /əˈpəʊnənt/
  • • Dọn dẹp (Phrasal verb)
    clear up /ˌklɪə(r) ˈʌp/
  • • Tin nhắn (Noun)
    message /ˈmesɪdʒ/
  • • Được trả lương cao (Adjective)
    well-paid /wel ˈpeɪd/
  • • Ra mắt (Verb)
    launch /lɔːntʃ/
  • • Bí mật (Noun)
    secret /ˈsiːkrət/
  • • Hải sản (Noun uncount)
    seafood /ˈsiːˌfuːd/
  • • Phí (Noun)
    fee /fiː/
  • • Tự tin (Adjective)
    confident /ˈkɒnfɪd(ə)nt/
  • • Hay quên (Adjective)
    forgetful /fə(r)ˈɡetf(ə)l/
  • • Trên đường (Phrase)
    on the way /ɒn ðə ˈweɪ/
  • • Hòa (trận đấu) (Verb)
    draw /drɔː/
  • • Ngăn chặn (Verb)
    prevent /prɪˈvent/
  • • Diễn viên (Noun)
    actor /ˈæktə(r)/
  • • Bỏ lỡ không thấy (Verb)
    miss /mɪs/
  • • Buổi
    phiên (Noun) session /ˈseʃ(ə)n/
  • • Yêu cầu (Noun)
    request /rɪˈkwest/
  • • Vừa vặn (quần áo khi trẻ lớn lên) (Phrasal verb)
    grow into /ˌɡrəʊ ˈɪntuː/
  • • Gợi ý (Noun)
    suggestion /səˈdʒestʃ(ə)n/
  • • Sáng màu
    tươi sáng (Adjective) bright /braɪt/
  • • Bắt buộc (Verb)
    make /meɪk/
  • • Đèn giao thông (Noun plural)
    traffic lights /ˈtræfɪk ˌlaɪts/
  • • Lan truyền (Verb)
    spread /spred/
  • • Sự thay thế (Noun)
    replacement /rɪˈpleɪsmənt/
  • • Đồng ý
    agree /əˈɡriː/
  • • Đắng (Adjective)
    bitter /ˈbɪtə(r)/
  • • Giới thiệu, đưa vào (Verb)
    introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/
  • • Cá cược (Verb)
    bet /bet/
  • • Đăng xuất (Phrasal verb)
    log off /ˈlɒɡ ˌɒf/
  • • Trực tiếp (Adverb)
    face to face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
  • • Thất vọng, bực bội (Adjective)
    frustrated /frʌˈstreɪtɪd/
  • • Tham gia (Verb)
    join /dʒɔɪn/
  • • Ngầu
    cool /kuːl/
  • • Vồ lấy
    grab /ɡræb/
  • • Đào tạo (Noun uncount)
    training /ˈtreɪnɪŋ/
  • • Cố định (Adjective)
    fixed /fɪkst/
  • • Thương mại (Adjective)
    commercial /kəˈmɜː(r)ʃ(ə)l/
  • • Vỏ (hải sản) (Noun)
    shell /ʃel/
  • • Tuân theo
    follow /ˈfɒləʊ/
  • • Đi qua (Phrasal verb)
    go through /ˌɡəʊ ˈθruː/
  • • Thành công (Verb)
    succeed /səkˈsiːd/
  • • Không có, thiếu (Preposition)
    without /wɪðˈaʊt/
  • • Đâm va chạm (Verb)
    crash /kræʃ/
  • • Nhắc nhở (Verb)
    remind /rɪˈmaɪnd/
  • • Phát trực tiếp (Verb)
    stream /striːm/
  • • Không phù hợp (Adjective)
    inappropriate /ˌɪnəˈprəʊpriət/
  • • Tự nguyện (Adjective)
    voluntary /ˈvɒlənt(ə)ri/
  • • Nhấn
    press /pres/
    ấn (Verb)
  • • Hạ cánh (Verb)
    land /lænd/
  • • Cá nhân (Adjective)
    personal /ˈpɜː(r)s(ə)nəl/
  • • Thiết bị (Noun uncount)
    gear /ɡɪə(r)/
  • • Nhà khoa học (Noun)
    scientist /ˈsaɪəntɪst/
  • • Tính giờ (Verb)
    time /taɪm/
  • • Chuyển nhà (Verb)
    move /muːv/
  • • Đặt chỗ (Verb)
    book /bʊk/
  • • Bài thuyết trình (Noun)
    presentation /ˌprez(ə)nˈteɪʃ(ə)n/
  • • Cởi mở (Adjective)
    open /ˈəʊpən/
  • • Bừa bộn (Adjective)
    messy /ˈmesi/
  • • Kết thúc (Verb)
    end /end/
  • • Nghiêm khắc (Adjective)
    strict /strɪkt/
  • • Thẻ đi lại (Noun)
    travel card /ˈtræv(ə)l ˌkɑː(r)d/
  • • Xe tải nhỏ (Noun)
    van /væn/
  • • Năng lượng (Noun uncount)
    energy /ˈenə(r)dʒi/
  • • Phân phối (Noun uncount)
    distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃ(ə)n/
  • • Có tính cạnh tranh (Adjective)
    competitive /kəmˈpetətɪv/
  • • Tội phạm (Noun)
    crime /kraɪm/
  • • Làm thủ tục (khách sạn sân bay) (Phrasal verb)
    check in /ˈtʃek ˌɪn/
  • • Hóa đơn (Noun)
    receipt /rɪˈsiːt/
  • • Lối sống (Noun)
    lifestyle /ˈlaɪfˌstaɪl/
  • • Giấy phép (Noun)
    licence /ˈlaɪs(ə)ns/
  • • Hiệu quả (Adjective)
    efficient /ɪˈfɪʃ(ə)nt/
  • • Lấp đầy
    fill /fɪl/
  • • Vỏ (trái cây rau củ) (Noun)
    skin /skɪn/
  • • Câu trích dẫn (Noun)
    quote /kwəʊt/
  • • Đồ ăn nhẹ (Noun)
    snack /snæk/
  • • Trong suốt rõ ràng (Adjective)
    clear /klɪə(r)/
  • • Hành khách (Noun)
    passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/
  • • Vải khăn lau (Noun)
    cloth /klɒθ/
  • • Khoảng cách (Noun)
    gap /ɡæp/
  • • Bận rộn
    đông đúc (Adjective) busy /ˈbɪzi/
  • • Kinh tởm (Adjective)
    disgusting /dɪsˈɡʌstɪŋ/
  • • Đóng (Adjective)
    closed /kləʊzd/
  • • Tuyển dụng (Verb)
    employ /ɪmˈplɔɪ/
  • • Đối thủ (Noun)
    rival /ˈraɪv(ə)l/
  • • Đăng (lên mạng) (Verb)
    post /pəʊst/
  • • Một cách hiệu quả (Adverb)
    efficiently /ɪˈfɪʃ(ə)ntli/
  • • Y tá (Noun)
    nurse /nɜː(r)s/
  • • Chuyến đi (Noun)
    journey /ˈdʒɜː(r)ni/
  • • Cả đời (Noun)
    lifetime /ˈlaɪfˌtaɪm/
  • • Tin nhắn (Noun)
    message /ˈmesɪdʒ/
  • • Mối quan hệ,sự kết nối (Noun)
    connection /kəˈnekʃ(ə)n/
  • • Thói quen (Noun)
    habit /ˈhæbɪt/
  • • Xuống (xe buýt tàu) (Phrasal verb)
    get off /ˌɡet ˈɒf/
  • • Đi qua (Phrasal verb)
    get past /ˌɡet ˈpɑːst/
  • • Ấm áp (Adjective)
    warm /wɔː(r)m/
  • • Cưỡi đi (xe đạp xe máy) (Verb)
    ride /raɪd/
  • • Lười biếng (Adjective)
    lazy /ˈleɪzi/
  • • Tiền boa (Noun)
    tip /tɪp/
  • • Tủ quần áo (Noun)
    wardrobe /ˈwɔː(r)drəʊb/
  • • Số liệu (Noun)
    figure /ˈfɪɡə(r)/