Study

G7 - Unit 1 - part 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • usual >< unusual
    thông thường >< không thông thường
  • glass bottle
    chai thủy tinh
  • go mountain climbing
    đi leo núi
  • on special occasion
    vào dịp đặc biệt
  • glass bottles
    những chai thủy tinh
  • welcome to ...
    chào mừng đến ...
  • collect coins
    sưu tầm tiền xu
  • decorate
    trang trí
  • right away
    ngay lập tức
  • cardboard
    bìa cứng, các-tông
  • home decoration
    trang trí nhà cửa
  • creative - creativity
    sáng tạo - sự sáng tạo
  • hobby
    sở thích
  • TV programme
    chương trình truyền hình
  • It's a piece of cake
    Dễ như ăn bánh (dễ dàng)
  • build a dollhouse
    làm/lắp ráp nhà búp bê
  • common
    phổ biến, thông thường
  • collect - collection - collector
    sưu tầm - bộ sưu tập - người sưu tầm
  • glue
    keo dán