Study

Lớp 5- Unit 1- reading

  •   0%
  •  0     0     0

  • Núi
    Mountain
  • Khu vực
    Area
  • Ba mẹ
    Parents
  • Học các môn học
    Have lessons
  • Tòa nhà
    Building
  • Nó tệ lắm
    It was awful
  • Ở trường hôm nay thế nào ?
    How was your school ?
  • Chúng ta sẵn sàng làm việc và học hỏi thêm nữa
    We're ready to work and learn some more
  • Phía Nam Việt Nam
    The south of Vietnam
  • cảm thấy tươi mới
    feel fresh
  • Phía Bắc Việt Nam
    The north of Vietnam
  • Đồng lúa
    Rice farm
  • Công việc bạn muốn làm là gì?
    What job do you want to do ?
  • Thị trấn
    Town
  • Để bắt đầu một ngày mới
    to start a new day
  • Tiết Toán thì rất khó
    Math class was difficult
  • Một tiếng
    An hour
  • Sau đó thì
    After that
  • Ban đầu
    At the beginning
  • đảm bảo
    make sure
  • Quãng đường dài
    A long way
  • Một ngày bận rộn
    A busy day