Study

Grade 8 - Unit 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • dry rice
    phơi khô lúa
  • bamboo dancing
    nhảy sạp
  • crop
    cây trồng
  • harvest time
    mùa thu hoạch
  • picturesque
    đẹp như tranh
  • cattle
    chỉ trâu, bò nói chung
  • load
    chất lên, bốc lên
  • catch fish
    bắt cá
  • plough a field
    cày một thửa ruộng
  • unload
    dỡ xuống
  • surrounded
    được bao quanh bởi
  • milk cows
    vắt sữa bò
  • combine harvester
    máy gặt đập liên hợp
  • dragon-snake
    rồng rắn lên mây
  • well-trained
    được đào tạo tốt, được huấn luyện tốt
  • poultry
    gia cầm
  • hospitable
    hiếu khách
  • paddy field
    cánh đồng lúa
  • envy
    ghen tị
  • feed pigs
    cho lợn ăn
  • herd buffaloes
    chăn trâu