Study

Vocabulary check 8/7/25

  •   0%
  •  0     0     0

  • attendance
    sự có mặt = presence
  • persuade
    thuyết phục = convince
  • communist
    người cộng sản
  • Abnormal
    ko bình thường
  • significant
    important = quan trọng
  • solidify
    làm rắn
  • ashamed
    embarrassed
  • coincide
    va chạm
  • Impatient
    thiếu kiên nhẫn
  • apology
    lời xin lỗi
  • canal (n
    kênh đào
  • contrary
    trái ngược
  • Signature
    unique = độc nhất
  • Appointment (n)
    cuộc hẹn
  • emphasize
    nhấn mạnh = highlight
  • Appoint (v)
    chỉ định, bổ nhiệm