Study

ANH 8 - UNIT 2 GLOBAL SUCCESS

  •   0%
  •  0     0     0

  • orchard (n)
    vườn cây ăn quả
  • vast (adj)
    rộng lớn,mênh mông
  • speciality (n)
    đặc sản
  • stretch (v)
    kéo dài ra
  • crop (n)
    mùa vụ
  • well-trained (adj)
    lành nghề, có tay nghề
  • feed (v)
    cho ăn
  • dry (v)
    phơi khô, sấy khô
  • cultivate (v)
    trồng trọt
  • harvest (n, v)
    vụ thu hoạch, gặt hái
  • ferry (n)
    phà
  • load (v)
    chất, chở
  • combine harvester (v)
    máy gặt liên hợp
  • picturesque (adj)
    đẹp (phong cảnh)
  • catch (v)
    đánh bắt, bắt
  • unload (v)
    dỡ hàng
  • paddy field (n)
    ruộng lúa
  • plough (v)
    cày
  • lighthouse (n)
    đèn biển, hải đăng
  • herd (v)
    chăn giữ vật nuôi
  • hospitable (adj)
    hiếu khách
  • cattle (n)
    gia súc