Study

E11 - UNIT 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • useful
    hữu ích
  • institution
    cơ quan, tổ chức
  • pursue
    theo đuổi
  • practical
    thực tế
  • advantage
    lợi thế
  • academic
    (thuộc) học thuật
  • entrance exam
    bài thi đầu vào
  • fair
    hội chợ
  • professional
    chuyên nghiệp
  • trade
    công việc (thủ công, kỹ thuật )
  • sixth-form college
    trường THPT nâng cao
  • graduate
    người tốt nghiệp
  • apprenticeship
    học việc
  • qualification
    chứng chỉ, tiêu chuẩn
  • graduation
    sự tốt nghiệp
  • gain
    đạt được
  • vocational
    (thuộc) học nghề
  • degree
    bằng cấp
  • duration
    thời lượng
  • hands-on
    thực tiễn
  • school-leaver
    người tốt nghiệp THPT
  • last
    kéo dài
  • wage
    tiền công
  • formal
    chính thức
  • independently
    độc lập
  • career
    nghề nghiệp
  • sensible
    thông minh, khôn ngoan