Study

Unit 1 Leisure time (1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sự mỏi mắt
    Eye-tiredness
  • Advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/
    Mẩu / cái quảng cáo
  • DIY = Do it yourself /di:aɪ'waɪ/ = /du: ɪt jɔːˈself/
    Tự làm
  • Ban (v) /bæn/
    Cấm
  • Nghiện cái gì/ làm gì
    Addicted to
  • Community (n) /kəˈmjuːnəti/
    Cộng đồng
  • Affect
    Ảnh hưởng
  • Exist /ɪɡˈzɪst/
    Tồn tại
  • Addictive
    Có tính gây nghiện
  • Balance
    Sự cân bằng
  • Fold /fəʊld/
    Gập, gấp
  • Độc ác
    Cruel
  • Bracelet
    Vòng tay
  • Bộ dụng cụ làm thủ công
    Craft kit
  • (Be) harmful (to) /hɑːrmfl/
    Có hại (đối với ...)
  • Quyết định làm gì
    Decide (to V)
  • Sự tồn tại
    Existence
  • Quảng cáo
    Advertise
  • Decision/dɪˈsɪʒn/
    Sự quyết định
  • (Do) harm to (ST/SB) /hɑːrm/
    Làm hại (đến ...)
  • Addict /ˈædɪkt/
    Người nghiện
  • Comic (n) /ˈkɒmɪk/
    Truyện tranh
  • Data (n) /ˈdeɪtə/
    Dữ liệu
  • Folk song /ˈfəʊk sɒŋ/
    Nhạc dân ca
  • Mang tính cạnh tranh
    Competitive