Study

MY FRIEND

  •   0%
  •  0     0     0

  • (Đây là cái gì?)
    WHAT IS THIS?
  • Nó TRÒN
    It's ROUND
  • MIỆNG của bạn
    Your MOUTH
  • Đó là TAI.
    It's AN EAR.
  • (Cậu ấy có đôi mắt nhỏ)
    HE HAS SMALL EYES.
  • (Cậu ấy có đôi tay dài)
    He has long hands.
  • (Anh ấy trông như thế nào?)
    WHAT DOES HE LOOK LIKE?
  • Tóc của cô ấy DÀI.
    Her hair is LONG.
  • Đó là MẮT.
    It's AN EYE.
  • (Cô ấy có mái tóc dài)
    SHE HAS LONG HAIR.
  • (Cô ấy có mái tóc ngắn)
    SHE HAS SHORT HAIR.
  • Đó là BÀN TAY.
    It's A HAND.
  • Đó là MẶT.
    It's A FACE.
  • Mặt cậu ấy TRÒN.
    His face is ROUND.
  • TÓC của bạn
    Your HAIR
  • Đó là MŨI.
    It's A NOSE.
  • Nó DÀI.
    It's LONG
  • Nó NHỎ
    It's SMALL