Study

REVISION - GRADE 7 - UNIT 1: HOBBIES

  •   0%
  •  0     0     0

  • sưu tầm tem
    collect stamps
  • chơi trò chơi điện tử (trên máy tính)
    play computer games
  • làm mô hình
    make model
  • phát triển khả năng sáng tạo
    develop creativity
  • không phổ biến
    unusual
  • phổ biến, thịnh hành
    common
  • kiên nhẫn
    patient
  • nội thất
    furniture
  • reduce stress
    giảm căng thẳng
  • tuyệt vời, đáng kinh ngạc
    amazing
  • like/ love/ enjoy/ have + ...............
    VING
  • sáng tạo (adj)
    creative
  • khiến ai đó khỏe mạnh
    make someone strong
  • chịu trách nhiệm (cụm từ)
    take on responsibility
  • vải
    cloth
  • hoạt động ngoài trời
    outdoor activity
  • trách nhiệm (n)
    responsibility
  • Đặt câu với từ "hate"
    ...
  • dành thời gian cho nhau
    spend time together
  • trò cưỡi ngựa
    horse riding
  • chạy bộ
    go jogging
  • có trách nhiệm (adj)
    responsible
  • tập yoga
    do yoga