Study

GS_G7_U1_Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • do exercise
    Tập thể dục
  • have a diet
    Ăn kiêng
  • sleep more
    Ngủ nhiều hơn
  • take up sports
    Chơi thể thao
  • do aerobics
    Tập thể dục nhịp điệu
  • keep fit
  • avoid junk food
    Tránh đồ ăn vặt
  • be on a diet
    Ăn kiêng
  • watch less TV
  • go cycling
  • wear a hat
  • stay in shape
  • eat more fruit
  • wash the face
  • keep clean
    Giữ sạch sẽ
  • stay in bed
    Nằm nghỉ
  • wash hands
  • get rest
    Nghỉ ngơi