Study

Tourguide Khau sli

  •   0%
  •  0     0     0

  • giòn
    Crunchy/ Crispy
  • mùi vị
    Flavor
  • gạo nếp
    Sticky rice
  • hấp
    Steam
  • giã
    Pound
  • trộn
    mix
  • khuôn
    Mold
  • khó khăn
    Difficult
  • rang lên
    roast
  • cái chảo
    Pan
  • nguyên vật liệu
    Materials
  • lễ hội
    Festival
  • cắn
    Bite
  • lạc
    Peanuts
  • nhấn, nén
    Press
  • bị nghiền
    Crushed
  • rắc lên
    Sprinkle