Study

Nhân 1:1 phrasal verb on-up-off

  •   0%
  •  0     0     0

  • put on
    đeo lên/ mang mặc
  • turn someone on
    khiến ai đó hứng tình
  • turn down
    vặn nhỏ/ từ chối
  • look up
    tra cứu
  • take off
    cởi ra/ cất cánh
  • turn off
    tắt
  • take out the trash
    đổ rác
  • take out
    lấy ra
  • forget to-V
    quên phải làm gì
  • put on makeup
    trang điểm
  • turn on
    bật
  • turn up
    vặn to lên
  • leave
    rời khỏi