Study

G6 U1 vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • thể dục
    PE
  • máy tính
    calculator
  • keo dán
    glue
  • toán học
    math
  • thông minh
    smart
  • làm bài tập
    do homework
  • cục tẩy, gôm
    rubber / eraser
  • bút chì
    pencil
  • hoạt động
    activity
  • đồ gọt bút chì
    pencil sharpener
  • thư viện
    library
  • vở viết
    notebook
  • cây kéo
    scissors
  • đồng phục
    uniform
  • nghệ thuật
    art
  • bạn cùng lớp
    classmate
  • com-pa
    compass
  • cây thước
    ruler
  • lịch sử
    history
  • cái cặp, balo
    backpack / school bag