Study

bài 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • mở, tháo ra
    unfold
  • vẻ mặt dờ đẫn, ngây dại
    glazed
  • xỏ chỉ
    thread
  • bực mình
    annoyed
  • lông ngắn,cứng
    bristle
  • rãnh
    groove
  • không thể bào chữa
    inexcusable
  • lắp ráp
    assemble
  • vô tâm, vô cảm
    insensitive
  • nắm, giữ chặt
    hold on
  • khe hở
    slot
  • lướt sóng
    surf
  • cái kẹp
    clip
  • phản chiếu
    reflect
  • cách trình bày
    lay out
  • lờ đờ,hoa mắt
    blearily
  • môn lướt ván
    wind-surfing
  • ục ịch, lùn và mập
    squat
  • không tin nổi, vô lý
    incredible
  • uống từng ngụm lớn
    take a swig of
  • đường vòng
    bypass
  • giậm chân
    stomp
  • quảng cáo
    advert
  • sinh động
    animate
  • hồi ức
    recollection
  • người lướt sóng
    windsurfer
  • nhớ lại
    recollect
  • rõ ràng
    articulate
  • tỷ lệ
    proportion
  • kỳ cọ
    scrub
  • bột để bó gãy xương
    plaster
  • dung thứ, tha thứ
    tolerate
  • đau đầu do uống nhiều rượu
    hangover
  • sắp xếp, phân loại
    to sort something out
  • ngọn đồi nhỏ
    rise
  • lời trích dẫn
    quotation
  • đắng ký
    register
  • xe ủi đất
    bulldozwer
  • trích đoạn, trích xuất
    extract
  • lướt, trượt
    slide
  • ván lướt
    surfboard
  • say sỉn
    hung-over
  • gỡ băng bó bột
    take off
  • điên, khùng
    insane
  • lái
    steer
  • co giản
    elastic
  • tây áo
    sleeve
  • đủ
    adequate
  • ướt đẫm
    soaked
  • lóe sáng, lấp lánh
    glint
  • an toàn
    secure