Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
DESTINATION B2
0
%
0
0
0
Back
Restart
đi công tác ở đâu đó
go somewhere on business
Oops!
Okay!
đặt nhiều tâm huyết vào việc gì
put effort into sth/doing
Oops!
Okay!
đi đến thỏa thuận về điều gì
come to/reach (an) agreement (on/about sth)
Oops!
Okay!
đưa ra quyết định làm gì
make/take a decision (to do sth)
Oops!
Okay!
sắp xếp với ai đó
make an arrangement (with/for sb) (to do)
Oops!
Okay!
chuyến công tác
business trip
Oops!
Okay!
làm việc
at work
Oops!
Okay!
Giữ điện thoại (chờ)
put/keep sb on hold
Oops!
Okay!
thể hiện sự quan tâm với cái gì
have/take/express an interest in sth/doing
Oops!
Okay!
đi làm
go to work
Oops!
Okay!
công việc chính
day job
Oops!
Okay!
làm việc chăm chỉ
work hard
Oops!
Okay!
đi đến quyết định (về việc gì)
Come to/reach/make a decision (about sth)
Oops!
Okay!
bám trụ, kiên trì với ai
hold on (to sth)
Oops!
Okay!
ngày qua ngày
day by day
Oops!
Okay!
Kiếm/Có/Trả lãi suất
earn/get/pay interest
Oops!
Okay!
trong mối quan tâm của bạn
in your interest to do
Oops!
Okay!
chuyến đi trong ngày
day trip
Oops!
Okay!
Có nghĩa vụ với ai đó để làm
have a duty to sb/to do
Oops!
Okay!
kinh doanh/làm ăn với ai
do business (with sb)
Oops!
Okay!
có kinh nghiệm
have an experience
Oops!
Okay!
Ngày kế tiếp
the other/ next day
Oops!
Okay!
nơi làm việc
place of work
Oops!
Okay!
có/nêu ra lời phàn nàn (về cái gì đó)
have/make a complaint (about sth)
Oops!
Okay!
tinh thần trách nhiệm
a sense of duty
Oops!
Okay!
có kinh nghiệm trong việc gì
experienced in/at sth/doing
Oops!
Okay!
kiếm một công việc
take/get a job
Oops!
Okay!
có một ngày nghỉ
have/take/get a day off
Oops!
Okay!
Có công việc để làm
have work to do
Oops!
Okay!
tham dự một cuộc phỏng vấn
have/go to/attend an interview
Oops!
Okay!
thất nghiệp
out of work
Oops!
Okay!
nỗ lực làm cái gì
make an effort (to do)
Oops!
Okay!
có/rút ra kinh nghiệm từ việc làm gì
have/gain/get experience in/of sth/doing
Oops!
Okay!
Hết ca làm việc
on/off duty
Oops!
Okay!
thư phàn nàn với ai đó
letter of complaint (to sb) (about sth)
Oops!
Okay!
cầm, nắm
hold sth
Oops!
Okay!
Làm một vài công việc
do some work
Oops!
Okay!
làm, thực hiện nhiệm vụ
do one's duty
Oops!
Okay!
phỏng vấn xin việc
job interview
Oops!
Okay!
nghề nghiệp
in a job
Oops!
Okay!
trong sự thỏa thuận với
in agreement (on/about/with) sth
Oops!
Okay!
sắp xếp với ai đó để làm gì
have an arrangement (with sb) (to do)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies