Study

bài 61

  •   0%
  •  0     0     0

  • cho phép
    enable
  • bán đấu giá
    auction
  • sự suy thoái
    recession
  • phòng đăng ký
    registry office
  • làm nhiệm vụ canh gác
    mount
  • cày
    plough
  • trạm xe bus
    bus shelter
  • cây con
    seeding
  • khuyết tật tim
    heart defect
  • bẩm sinh
    congenital
  • tỉ lệ tử vong
    death rate
  • thưởng, ban tặng
    award
  • dối trá, hư đốn
    treacherous
  • thời khóa biểu
    schedule
  • vụ thu hoạch
    harvest
  • thập kỷ
    decade
  • thuộc miền nhiệt đới
    tropical
  • quá cao, cắt cổ
    exhorbitant
  • hội chợ thương mại
    trade fair
  • ríu rít
    gurgle
  • tiến hành
    conduct
  • gieo hạt
    sow
  • tay vịn lan can
    balcony rall
  • đập vỡ, phá vỡ
    disrupt
  • bị đứt dài và sâu
    gashed
  • người phụ trách trông nôm nhà cửa
    caretaker
  • sự điều trị
    treatment
  • triển lãm
    exhibit
  • kiềm chế
    restrain
  • tiền chuộc
    ransom
  • đập vỡ, phá vỡ
    emerge
  • khối lượng
    chunk
  • người chăn nuôi
    breeder
  • ngũ cốc
    cereal
  • kéo lê
    trail