Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • bao gồm
    involve
  • (v) làm cho vui, thích, làm buồn cười
    amuse
  • nói chuyện
    converse
  • hiện hành, phổ biến, hiện nay
    current
  • thay đổi, biến đổi
    vary
  • (adj) phổ biến, được yêu thích
    popular
  • biểu diễn
    perform
  • (v) buồn chán, buồn tẻ
    bore
  • (v) kích thích, kích động
    excite
  • giải trí
    entertain
  • đề nghị
    suggest
  • danh tiếng
    fame
  • hành động
    act