Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • hứa để làm gì
    promise to do
  • Xin lỗi ai đó về việc gì đó
    apologise (to sb) for sth/doing
  • Hứa ai đó điều gì đó
    promise sb (sth)
  • tránh cái gì/ai/ làm gì đó
    avoid sth/sb/doing
  • Vui về việc làm gì đó
    happy about sth/doing
  • thích cái gì/làm gì
    enjoy sth/doing
  • chứng mình để làm gì, chứng tỏ
    prove to do
  • tài năng ở cái gì/làm gì
    talented at sth/doing
  • vui vẻ làm gì đó
    happy to do sth
  • Vui cho ai đó để làm việc gì đó
    happy for sb (to do sth)
  • Giống gì đó
    be like sth/doing
  • Được cho để làm gì đó
    supposed to do
  • tận hưởng
    enjoy yourself
  • Xứng đáng làm việc gì đó
    deserve sth/to do
  • thay vì làm điều nay
    instead of sth/doing
  • giống ai đó thích làm gì
    be like sb (to do)
  • nói gì với ai
    say sth (to sb)
  • chứng minh cái gì tới ai
    prove sth (to sb)
  • nhất định sẽ làm gì
    bound to do