Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
TV3_Tuần 22_Từ và câu
0
%
0
0
0
Back
Restart
tiếng thác
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
nguồn suối
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
tạm dừng
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
rền vang
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
rừng cọ
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
tận tâm
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
ngơ ngác
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
trận gió
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
chiều tà
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
cứu giúp
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
đói khát
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
Voi là loài vật thông minh, có tình nghĩa.
Câu nêu hoạt động
Câu nêu đặc điểm
Câu giới thiệu
Oops!
Okay!
hoang vu
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
rạng sáng
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
cánh rừng rậm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
Một con sa bẫy thì cả bầy tìm cách cứu giúp.
Câu nêu đặc điểm
Câu giới thiệu
Câu nêu hoạt động
Oops!
Okay!
Chúng rống rền vang, oai nghiêm và đầy uy lực.
Câu giới thiệu
Câu nêu hoạt động
Câu nêu đặc điểm
Oops!
Okay!
lắng nghe
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
buổi trưa hè
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
bát ngát
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
thảm cỏ
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
trú ẩn
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
ấm áp
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
thông minh
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
đông đúc
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
cánh rừng
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
quãng sông
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
oai nghiêm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
Nhiều cánh rừng rất hoang vu.
Câu nêu hoạt động
Câu giới thiệu
Câu nêu đặc điểm
Oops!
Okay!
lững thững
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
thức dậy
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
xứ sở
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
ngời ngời
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Okay!
tiếng mưa
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Okay!
tia nắng
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
rống lên
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ sự vật
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies