Study

Close Up A2 - Unit 3 - 2. Vocabulary and Grammar ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • (v) tán gẫu
    chat
  • (adj) an toàn
    safe
  • (v) kiểm tra
    check
  • (n) bộ não
    brain
  • (n) thanh thiếu niên
    teen
  • (n) mạng internet
    the web
  • (adv) thường xuyên
    regularly
  • (n) máy ảnh
    camera
  • (n) mạng xã hội
    social media
  • (n) trận đấu
    match
  • (v) go into
    enter
  • (n) trang web
    web page
  • (prep) xuyên suốt
    throughout
  • (n) dàn nhạc
    orchestra
  • (adj) năng động
    active
  • (adj) hoà đồng
    sociable
  • (phr) sắp xếp đồ đạc, cất đồ
    put away
  • (adj) cá nhân
    personal
  • (adj) khỏe mạnh
    healthy
  • (v) cho xem, cho thấy
    show
  • (adv) liên tục
    constantly
  • (v) cảm thấy
    feel
  • (phr) mặt khác, ngược lại
    on the other hand
  • (n) họ hàng
    relative