Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • huấn luyện viên, giày thể thao
    trainer
  • trang thiết bị
    equipment
  • tính đối kháng, đối chọi
    opposing
  • (a) Có thể cho phép, công nhận
    allowable
  • người được tặng huy chương
    medallist
  • huy chương lớn
    medallion
  • (n) sự hiểu biết, tri thức
    knowledge (n)
  • huy chương
    medal
  • (v) phân ra, tách ra
    disassociate
  • sự duy trì, bảo dưỡng
    maintainance
  • địch thủ, đối thủ, kẻ thù
    opponent
  • (v) Không cho phép, bác bỏ, từ chối cái gì
    disallow
  • (adv) may mắn thay
    fortunately
  • có kiến thức, am hiểu
    knowledgeable
  • (adj) thú vị, thích thú
    enjoyable
  • (v) trang bị
    equip
  • (n) tổ chức, hiệp hội
    association
  • liên kết
    associate
  • sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý
    interest
  • sự thích thú
    enjoyment
  • thực tế, thiết tiễn
    practical
  • mất, lạc
    lost
  • vận may
    fortune
  • sự rủi ro, bất hạnh
    misfortune
  • được trang bị
    equipped
  • (adj) làm thích thú, làm quan tâm
    interesting
  • (adj) không được liên kết
    unassociated
  • thưởng thức
    enjoy
  • cho phép
    allow
  • cạnh tranh
    compete
  • cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
    Conpetition
  • (adj) cạnh tranh, đua tranh
    competitive
  • đối thủ cạnh tranh, người thi đấu
    competitor