Study

bài 54

  •   0%
  •  0     0     0

  • còi báo động có trộm
    burglar-alarm
  • có ảnh hưởng
    affect
  • thay đổi
    alter
  • cốp xe
    boot
  • nghề mộc
    carpentry
  • chuyển đổi
    convert
  • máy phát tín hiệu
    bleeper
  • sự thay đổi
    alteration
  • đèn sau
    back light
  • dốc
    ramp
  • hành lang
    corridor
  • lưỡng cư
    amphibious
  • chắn đạn
    bullet-proof
  • còi báo khói
    smoke alarm
  • cửa tự động
    swing gate
  • tàn tật
    disabled