Study

bài 46

  •   0%
  •  0     0     0

  • giật lấy
    grab
  • vận chuyển hàng hóa
    freight
  • người nhái
    frogman
  • thổi
    blow
  • giờ phóng phi thuyền
    blash-off
  • hồ cá
    aquarium
  • nhảy mạnh
    leap
  • máy phát sóng
    transmitter
  • dụng cụ
    device
  • bề mặt
    surface
  • ngay lập tức
    instantly
  • xoắn ốc
    spiral
  • súng phóng lửa
    flame thrower
  • nắm chặt
    grip
  • trục nâng
    lift shaft
  • đấm
    punch
  • lưới chống tàu ngầm
    anti submarine net
  • tàu sân bay
    aircraft carrier
  • người đưa thư
    courier
  • đáy biển
    sea bed
  • to lớn
    massive
  • bay lượn
    hover
  • chỉ huy
    commander
  • cuộc hẹn hò
    rendervous
  • đập mạnh
    throb