Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
How has X changed?
0
%
0
0
0
Back
Restart
Excellent services
Dịch vụ xuất sắc
Oops!
Okay!
Confident (adj)
Tự tin
Oops!
Okay!
Have internet access
Có kết nối với mạng
Oops!
Okay!
Tòa nhà thấp tầng
Low-rise buildings
Oops!
Okay!
Nằm (v) trên mọi con phố
Line (v) every street
Oops!
Okay!
Chính quyền địa phương
Local government
Oops!
Okay!
Chật
Narrow
Oops!
Okay!
Thay đổi rất nhiều
Change a great deal/change a lot
Oops!
Okay!
As well
Cũng (thường đặt cuối câu)
Oops!
Okay!
Responsible (adj)
Có trách nhiệm
Oops!
Okay!
Shy (adj)
Xấu hổ
Oops!
Okay!
Khi tôi còn trẻ/khi tôi còn bé
When I was young/when I was a kid
Oops!
Okay!
Hàng ăn nhỏ (n)
Small eatery
Oops!
Okay!
Internet connection (n)
Kết nối mạng
Oops!
Okay!
Mature (adj)
Trưởng thành
Oops!
Okay!
Thay thế cái gì bằng cái
Replace sth with sth
Oops!
Okay!
Cơ sở vật chất
Facility
Oops!
Okay!
Các tòa chung cư (n)
Apartment buildings
Oops!
Okay!
Never show up to class late
Không bao giờ đi học muộn
Oops!
Okay!
Wifi hotspots
Điểm phát Wifi
Oops!
Okay!
Tòa nhà cao tầng
High-rise buildings
Oops!
Okay!
Rộng
Wide
Oops!
Okay!
Trung tâm mua sắm
Shopping centre/center
Oops!
Okay!
To choose from
Để lựa chọn từ …
Oops!
Okay!
Thanh lịch, tao nhã (adj)
Elegant
Oops!
Okay!
Trong những năm gần đây
In recent years
Oops!
Okay!
Không có sự riêng tư gần gũi
Impersonal
Oops!
Okay!
Thanks to sth
Nhờ vào cái gì
Oops!
Okay!
Có nhiều/đa dạng những cái gì
A wide range of sth
Oops!
Okay!
Trồng cây
To plant trees
Oops!
Okay!
Be connected to the Internet
Được kết nối với mạng
Oops!
Okay!
Không lâu trước kia
Not so long ago
Oops!
Okay!
Modern facilities
Cơ sở vật chất hiện đại
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies