Study

How has X changed?

  •   0%
  •  0     0     0

  • Excellent services
    Dịch vụ xuất sắc
  • Confident (adj)
    Tự tin
  • Have internet access
    Có kết nối với mạng
  • Tòa nhà thấp tầng
    Low-rise buildings
  • Nằm (v) trên mọi con phố
    Line (v) every street
  • Chính quyền địa phương
    Local government
  • Chật
    Narrow
  • Thay đổi rất nhiều
    Change a great deal/change a lot
  • As well
    Cũng (thường đặt cuối câu)
  • Responsible (adj)
    Có trách nhiệm
  • Shy (adj)
    Xấu hổ
  • Khi tôi còn trẻ/khi tôi còn bé
    When I was young/when I was a kid
  • Hàng ăn nhỏ (n)
    Small eatery
  • Internet connection (n)
    Kết nối mạng
  • Mature (adj)
    Trưởng thành
  • Thay thế cái gì bằng cái
    Replace sth with sth
  • Cơ sở vật chất
    Facility
  • Các tòa chung cư (n)
    Apartment buildings
  • Never show up to class late
    Không bao giờ đi học muộn
  • Wifi hotspots
    Điểm phát Wifi
  • Tòa nhà cao tầng
    High-rise buildings
  • Rộng
    Wide
  • Trung tâm mua sắm
    Shopping centre/center
  • To choose from
    Để lựa chọn từ …
  • Thanh lịch, tao nhã (adj)
    Elegant
  • Trong những năm gần đây
    In recent years
  • Không có sự riêng tư gần gũi
    Impersonal
  • Thanks to sth
    Nhờ vào cái gì
  • Có nhiều/đa dạng những cái gì
    A wide range of sth
  • Trồng cây
    To plant trees
  • Be connected to the Internet
    Được kết nối với mạng
  • Không lâu trước kia
    Not so long ago
  • Modern facilities
    Cơ sở vật chất hiện đại