Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
DSD1 - Nr 2 - LV HV
0
%
0
0
0
Back
Restart
die Luft fehlen
ngạt
Oops!
Okay!
fing ...an
anfangen
Oops!
Okay!
der Zeltausflug
chuyến dã ngoại cắm lều
Oops!
Okay!
der Besuch fällt aus
chuyến thăm bị hủy
Oops!
Okay!
flach
bằng phẳng
Oops!
Okay!
Ziel erreichen
cán đích, đạt
Oops!
Okay!
der Kreis
vòng tròn
Oops!
Okay!
Geld einsammeln
thu tiền
Oops!
Okay!
schlucken
nuốt
Oops!
Okay!
die Sporthalle
nhà thể chất
Oops!
Okay!
an meine Grenze kommen
đi đến giới hạn
Oops!
Okay!
der Auftritt
buổi biểu diễn
Oops!
Okay!
die Strecke
quãng đường
Oops!
Okay!
die Rückkehr
sự quay lại
Oops!
Okay!
steinige Wege
đường gập ghềnh
Oops!
Okay!
sogar
thậm chí
Oops!
Okay!
genießen, der Genuss
thưởng thức
Oops!
Okay!
exotisch
kì lạ, khác biệt
Oops!
Okay!
stolz auf jn./ etwas sein
tự hào
Oops!
Okay!
wahr
hiện thực, thật
Oops!
Okay!
abtrocknen
lau khô
Oops!
Okay!
den Kurs abbrechen
dừng khóa học
Oops!
Okay!
kämpfen
chiến đấu
Oops!
Okay!
die Lücke
chỗ trống
Oops!
Okay!
solch-
như thế
Oops!
Okay!
ebenfalls
auch
Oops!
Okay!
gefährlich
nguy hiểm
Oops!
Okay!
der Touristenführer
hướng dẫn du lịch
Oops!
Okay!
geordnet sein
được sắp xếp
Oops!
Okay!
das Cabrio
xe mui trần
Oops!
Okay!
fehlen
thiếu, vắng
Oops!
Okay!
der Eintritt
sự vào cửa
Oops!
Okay!
nachsehen
xem lại
Oops!
Okay!
der Lastwagenfahrer
lái xe tải
Oops!
Okay!
der Zuschauer
khán giả
Oops!
Okay!
die Ausdauer
sự dẻo dai
Oops!
Okay!
rechnen
tính toán
Oops!
Okay!
zwar .....aber
tuy ... nhưng
Oops!
Okay!
das Benzin
xăng
Oops!
Okay!
der Applaus
tiếng vỗ tay
Oops!
Okay!
jn. zwingen, gezwungen
ép buộc
Oops!
Okay!
in gutem Zustand
ở tình trạng tốt
Oops!
Okay!
auswendig lernen
học thuộc lòng
Oops!
Okay!
die Wand streichen
sơn tường
Oops!
Okay!
den Termin verschieben
lùi lịch
Oops!
Okay!
aufregend
interessant
Oops!
Okay!
die Schulpflicht
nghĩa vụ đến trường
Oops!
Okay!
der Reifen (wechseln)
lốp xe
Oops!
Okay!
die Autobahn
đường cao tốc
Oops!
Okay!
wiederum
ngược lại
Oops!
Okay!
sauer sein
chua/ tức giận
Oops!
Okay!
das Geduld
sự kiên nhẫn
Oops!
Okay!
die Baustelle
công trường xây dựng
Oops!
Okay!
jemandem beibringen, brachte ...bei
dạy cái gì
Oops!
Okay!
jn. beruhigen
an ủi
Oops!
Okay!
der Klang
âm
Oops!
Okay!
die freilaufenden Hunde
chó thả rông
Oops!
Okay!
der Handwerker
thợ thủ công
Oops!
Okay!
hupen
bấm còi
Oops!
Okay!
gegenseitig
lẫn nhau
Oops!
Okay!
die Aufregung
die Nevosität
Oops!
Okay!
Das stimmt
Đúng
Oops!
Okay!
bunt
sặc sỡ, nhiều màu
Oops!
Okay!
etwas festmachen
gắn chặt
Oops!
Okay!
der Fleiß
sự chăm chỉ
Oops!
Okay!
bellen, gebellt
sủa
Oops!
Okay!
eilig haben
vội
Oops!
Okay!
sich an jn. wenden
nhờ ai giúp đỡ
Oops!
Okay!
der Schriftsteller
nhà văn
Oops!
Okay!
trotzdem
dennoch
Oops!
Okay!
erfahrene Autofahrer
lái xe có kinh nghiệm
Oops!
Okay!
vor Kurzem
gần đây
Oops!
Okay!
gebraucht
đã qua sử dụng
Oops!
Okay!
Wasser schlucken
sặc nước
Oops!
Okay!
gab
geben
Oops!
Okay!
die Landschaft
phong cảnh
Oops!
Okay!
sich das Bein brechen, gebrochen
gãy chân
Oops!
Okay!
der Komfort
sự thoải mái
Oops!
Okay!
der Ball, die Bälle
quả bóng
Oops!
Okay!
bereits
schon
Oops!
Okay!
die Praxis
phòng khám
Oops!
Okay!
das Haus renovieren
sửa nhà
Oops!
Okay!
informativ
nhiều thông tin
Oops!
Okay!
das Lagerfeuer
lửa trại
Oops!
Okay!
der Schülertriathlon
thi đấu 3 môn phối hợp
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies