Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Listening mindset for ielts 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
Attention /əˈtenʃn/
(n) sự chú ý
Oops!
Okay!
Placement /ˈpleɪsmənt/
(n) sự sắp xếp; vị trí; sự bố trí
Oops!
Okay!
Acceptable /əkˈseptəbl/
(adj) chấp nhận được
Oops!
Okay!
Manual /ˈmænjʊəl/
(n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Oops!
Okay!
Global superstar /ˈgləʊbəl ˈsuːpəstɑː/
(n) ngôi sao toàn cầu
Oops!
Okay!
Instrument /ˈɪnstrəmənt/
(n) nhạc cụ; công cụ
Oops!
Okay!
Bibliography /ˌbɪbliˈɒɡrəfi/
(n) thư mục; danh mục tài liệu tham khảo
Oops!
Okay!
Manual /ˈmænjʊəl/
(n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Oops!
Okay!
Journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/
(n) nhà báo
Oops!
Okay!
Eligible /ˈelɪdʒəbl/
(adj) đủ điều kiện; hội đủ tiêu chuẩn
Oops!
Okay!
Sign /saɪn/
(v) ký, (n) dấu hiệu
Oops!
Okay!
Adore /əˈdɔː/
(v) tôn thờ, yêu thích
Oops!
Okay!
Contract /ˈkɒntrækt/
(n) hợp đồng
Oops!
Okay!
Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/
(n) cơ hội
Oops!
Okay!
Yacht /jɒt/
(n) du thuyền
Oops!
Okay!
Mansion /ˈmænʃən/
(n) biệt thự
Oops!
Okay!
Special treatment /ˈspeʃəl ˈtriːtmənt/
(n) đối xử đặc biệt
Oops!
Okay!
Recognise /ˈrekəgnaɪz/
(v) nhận ra, công nhận
Oops!
Okay!
Camcorder /ˈkæmkɔːdə/
(n) máy quay phim
Oops!
Okay!
Exposure /ɪkˈspəʊʒə/
(n) sự phơi bày, sự tiếp xúc
Oops!
Okay!
Attend /əˈtend/
(v) tham dự; tham gia; chăm sóc
Oops!
Okay!
Music executive /ˈmjuːzɪk ɪgˈzekjʊtɪv/
(n) giám đốc âm nhạc
Oops!
Okay!
Private life /ˈpraɪvət laɪf/
(n) đời tư
Oops!
Okay!
Department /dɪˈpɑːtmənt/
(n) phòng ban; khoa; bộ phận
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies