Study

Listening mindset for ielts 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Attention /əˈtenʃn/
    (n) sự chú ý
  • Placement /ˈpleɪsmənt/
    (n) sự sắp xếp; vị trí; sự bố trí
  • Acceptable /əkˈseptəbl/
    (adj) chấp nhận được
  • Manual /ˈmænjʊəl/
    (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
  • Global superstar /ˈgləʊbəl ˈsuːpəstɑː/
    (n) ngôi sao toàn cầu
  • Instrument /ˈɪnstrəmənt/
    (n) nhạc cụ; công cụ
  • Bibliography /ˌbɪbliˈɒɡrəfi/
    (n) thư mục; danh mục tài liệu tham khảo
  • Manual /ˈmænjʊəl/
    (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
  • Journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/
    (n) nhà báo
  • Eligible /ˈelɪdʒəbl/
    (adj) đủ điều kiện; hội đủ tiêu chuẩn
  • Sign /saɪn/
    (v) ký, (n) dấu hiệu
  • Adore /əˈdɔː/
    (v) tôn thờ, yêu thích
  • Contract /ˈkɒntrækt/
    (n) hợp đồng
  • Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/
    (n) cơ hội
  • Yacht /jɒt/
    (n) du thuyền
  • Mansion /ˈmænʃən/
    (n) biệt thự
  • Special treatment /ˈspeʃəl ˈtriːtmənt/
    (n) đối xử đặc biệt
  • Recognise /ˈrekəgnaɪz/
    (v) nhận ra, công nhận
  • Camcorder /ˈkæmkɔːdə/
    (n) máy quay phim
  • Exposure /ɪkˈspəʊʒə/
    (n) sự phơi bày, sự tiếp xúc
  • Attend /əˈtend/
    (v) tham dự; tham gia; chăm sóc
  • Music executive /ˈmjuːzɪk ɪgˈzekjʊtɪv/
    (n) giám đốc âm nhạc
  • Private life /ˈpraɪvət laɪf/
    (n) đời tư
  • Department /dɪˈpɑːtmənt/
    (n) phòng ban; khoa; bộ phận